wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

700 tu tieng anh

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

gọi món

(a)  

2.

bình thường

(a)  

3.

tổ chức

(a)  

4.

nguyên bản

(a)  

5.

nếu không thì

(a)  

6.

phải

(a)  

7.

chính chúng ta

(a)  

8.

chỉ có

(a)  

9.

kết thúc

(a)  

10.

bảng điều khiển

(a)  

11.

phần

(a)  

12.

cụ thể

(a)  

13.

đi qua

(a)  

14.

đồng xu

(a)  

15.

có lẽ

(a)  

16.

riêng tư

(a)  

17.

mảnh

(a)  

18.

nhiều

(a)  

19.

thêm

(a)  

20.

nghèo

(a)  

21.

chức vụ

(a)  

22.

khả thi

(a)  

23.

có khả năng

(a)  

24.

tình thế

(a)  

25.

chuẩn bị

(a)  

26.

nhấn

(a)  

27.

sức ép

(a)  

28.

có lẽ

(a)  

29.

đẹp

(a)  

30.

trước

(a)  

31.

giá bán

(a)  

32.

riêng

(a)  

33.

có thể

(a)  

34.

quá trình

(a)  

35.

sản xuất

(a)  

36.

sản phẩm

(a)  

37.

sản xuất

(a)  

38.

lợi nhuận

(a)  

39.

dự án

(a)  

40.

thích hợp

(a)  

41.

dđúng

(a)  

42.

cung cấp

(a)  

43.

cộng đồng

(a)  

44.

sự lôi kéo

(a)  

45.

phẩm chất

(a)  

46.

nhanh

(a)  

47.

phạm vi

(a)  

48.

tỷ lệ

(a)  

49.

hơn là

(a)  

50.

hy vọng

(a)  

51.

mong

(a)  

52.

thật thà

(a)