Font size
WorksheetsG6 pronounciation 4
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
tìm từ gạch chân có cách phát âm khác so với các từ còn lại
photo
Stephen
phone
autograph
tìm từ gạch chân có cách phát âm khác so với các từ còn lại
bus
full
cup
sun
tìm từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại
check
leg
eight
letter
tìm từ gạch chân có cách phát âm khác so với các từ còn lại
car
camera
black
factory
chọn câu đúng
a. visited
b. decided
c. engaged
d. disappointed
Which vowel is pronounced differently?
put
nut
but
cut
Choose the word which has different pronunciation.
A. glass
B. camera
C. national
D. family
Choose the word which has different pronunciation.
A. fear
B. near
C. wear
D. tear
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
show
snow
bowl
now
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
activity
creative
continuous
international
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
surround
counting
country
about
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
cold
volleyball
telephone
open
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
subject
club
put
lunch
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác.
hope
homework
one
post
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác
photo
going
brother
home
Chọn từ với phần gạch dưới có cách phát âm khác
teacher
chess
lunch
school
Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
small
door
more
your
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
very
many
any
candy
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
bathe
finance
program
cat
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
recipe
cinema
similar
divide
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
postpone
cloth
promise
hot-dog
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
precaution
mention
question
action
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
laugh
though
tough
enough
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
machine
stomach
chorus
chaos
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
single
music
basic
increase
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
compose
purchase
release
decrease
Hãy chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
color
money
wonder
glass
Hãy chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
couple
answer
southern
touch_
Chọn từ có phần ed đọc khác với các từ còn lại
Failed
reached
absorbed
solved
chọn từ có phần ed đọc khác:
invited
attended
celebrated
displayed
chọn từ có phần ed đọc khác
removed
washed
hoped
missed
chọn từ có phần ed đọc khác
looked
laughed
moved
stepped
chọn từ có phần ed đọc khác
wicked
parked
stopped
watched
Chọn từ có phần ed khác
laughed
passed
drowned
placed
Chọn đáp án có ed khác
sentenced
wicked
liked
linked
Chọn từ có phần ed đọc khác
developed
ignored
laughed
washed
chọn từ có âm S đọc khác
neighbors
friends
relatives
photographs
Chọn từ có âm S đọc khác
cities
satellites
series
workers
chọn từ có âm S phát âm khác
faces
houses
horses
passes
Chọn từ có âm S phát âm khác
president
busy
handsome
desire
chọn từ có âm S phát âm khác
names
lives
dances
tables
Chọn từ có âm S đọc khác
nights
days
years
weekends
Chọn từ có âm S đọc khác
humans
dreams
concerts
songs
Chọn từ có âm S đọc khác
dishes
oranges
experiences
chores
Chọn từ có âm S phát âm khác
should
sour
stamp
stir
Đuôi s/ es đọc thành /iz/ khi V/ N kết thúc bằng:
Th, p, k, f, t, F (f, fe, gh, ph)
S,X, Z, Ch, Sh
S (s/se/ce)
Z (z, ze, se, dge)
Còn lại
Đuôi s/ es đọc thành /s/ khi V/ N kết thúc bằng:
Th, p, k, f, t, F (f, fe, gh, ph)
S,X, Z, Ch, Sh
S (s/se/ce)
Z (z, ze, se, dge)
Còn lại
Đuôi ed đọc thành /id/ khi V kết thúc bằng:
t,d
th, p, k, f, gh, ph, s x, ch, sh, ce, ge
Còn lại
Đuôi ed đọc thành /t/ khi V kết thúc bằng:
t,d
th, p, k, f, gh, ph, s x, ch, sh, ce, ge
Còn lại
Đuôi ed đọc thành /d/ khi V kết thúc bằng:
t,d
th, p, k, f, gh, ph, s x, ch, sh, ce, ge
Còn lại
