wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

150 Mẫu câu Toeic Part 1 - Listening (P1)

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
A woman is typing at a desk
a)
Một người phụ nữ đang đánh máy tại bàn làm việc
b)
Một số dây thừng được chất trên đầu hộp
c)
Họ đang đi bộ bên ngoài
d)
Một số đồng hồ đang được gỡ bỏ khỏi một bức tường
e)
Một nhân viên thu ngân đang dựa vào máy tính tiền
2.
A woman is searching a bookshelf
a)
Một người phụ nữ đang tìm kiếm một giá sách
b)
Anh ấy đang buộc dây giày của mình
c)
Họ đang đi vào một tòa nhà
d)
Một số cửa tủ đã được mở
e)
Một khách hàng đang bê một khay đồ uống
3.
A woman is taking down some posters
a)
Một người phụ nữ đang gỡ một số áp phích xuống
b)
Anh ấy đang cắt cỏ
c)
Họ đang đóng gói một số hành lý
d)
Một số cây đang được tưới nước
e)
Một khách hàng đang lấy một cái bát
4.
A woman is leaving a building
a)
Một người phụ nữ đang rời khỏi một tòa nhà
b)
Một người phụ nữ đang đánh máy tại bàn làm việc
c)
Họ đang bắt tay nhau qua quầy
d)
Cô ấy đang đóng cửa
e)
Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền trên quầy
5.
They are crossing a bridge
a)
Họ đang băng qua một cây cầu
b)
Một người phụ nữ đang tìm kiếm một giá sách
c)
Họ đang dán tem vào phong bì
d)
Cô ấy đang rửa một số đĩa
e)
Một số ghế đang được xếp chồng lên nhau trong một góc
6.
They are standing under some trees
a)
Họ đang đứng dưới một số cái cây
b)
Một người phụ nữ đang gỡ một số áp phích xuống
c)
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một thư mục
d)
Cô ấy đang chuẩn bị một số thức ăn
e)
Một số rèm đang được đóng lại
7.
They are taking off their coats
a)
Họ đang cởi áo khoác
b)
Một người phụ nữ đang rời khỏi một tòa nhà
c)
Một người phụ nữ đang viết trên một mảnh giấy
d)
Cô ấy đang quét sàn nhà
e)
Những người phụ nữ đang xếp hàng chờ đợi
8.
They are walking toward a park
a)
Họ đang đi bộ về phía công viên
b)
Họ đang băng qua một cây cầu
c)
Một số thang đã được thiết lập trong không gian làm việc
d)
Họ đang cởi áo khoác
e)
Những người phụ nữ đang đứng trước bàn
9.
A cashier is leaning over a cash register
a)
Một nhân viên thu ngân đang dựa vào máy tính tiền
b)
Họ đang đứng dưới một số cái cây
c)
Một số ghế đã được xếp dựa vào tường
d)
Họ đang đi bộ bên ngoài
e)
Tất cả mọi người đều đội mũ
10.
A customer is carrying a tray with beverages
a)
Một khách hàng đang bê một khay đồ uống
b)
Họ đang cởi áo khoác
c)
Một số cây đã được đặt trên mặt đất
d)
Họ đang đi vào một tòa nhà
e)
Một số ô tô được đậu trong một nhà để xe
11.
A customer is reaching for a bowl
a)
Một khách hàng đang lấy một cái bát
b)
Họ đang đi bộ về phía công viên
c)
Một số ngăn kéo tủ bị mở
d)
Họ đang đóng gói một số hành lý
e)
Nhiều nghệ sĩ đang ký tặng
12.
A cashier is placing money on a countertop
a)
Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền trên quầy
b)
Một nhân viên thu ngân đang dựa vào máy tính tiền
c)
Một người đàn ông đang xếp một số viên gạch lên xe đẩy
d)
Họ đang bắt tay nhau qua quầy
e)
Thiết bị âm thanh đã được thiết lập trên sân khấu
13.
Some chairs are being stacked in a corner
a)
Một số ghế đang được xếp chồng lên nhau trong một góc
b)
Một khách hàng đang bê một khay đồ uống
c)
Một người đàn ông đang cắt cỏ ven đường
d)
Họ đang dán tem vào phong bì
e)
Một cây cao đã được đặt bên cạnh một cái tủ
14.
Some curtains are being closed
a)
Một số rèm đang được đóng lại
b)
Một khách hàng đang lấy một cái bát
c)
Một người đàn ông đang lái một chiếc xe tải vào một nhà để xe
d)
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một thư mục
e)
Một số đồng hồ đang được gỡ bỏ khỏi một bức tường
15.
The women are waiting in a line
a)
Những người phụ nữ đang xếp hàng chờ đợi
b)
Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền trên quầy
c)
Một người đàn ông đang sử dụng một cái xẻng để di chuyển một số bụi bẩn
d)
Một người phụ nữ đang viết trên một mảnh giấy
e)
Một số cửa tủ đã được mở
16.
The women are standing in front of a table
a)
Những người phụ nữ đang đứng trước bàn
b)
Một số ghế đang được xếp chồng lên nhau trong một góc
c)
Một cây cầu bắc qua một con kênh (luồng lạch)
d)
Một số thang đã được thiết lập trong không gian làm việc
e)
Một số cây đang được tưới nước
17.
All of the people are wearing hats
a)
Tất cả mọi người đều đội mũ
b)
Một số rèm đang được đóng lại
c)
Bến tàu đông đúc khách du lịch
d)
Một số ghế đã được xếp dựa vào tường
e)
Cô ấy đang đóng cửa
18.
Several cars are parked in a garage
a)
Một số ô tô được đậu trong một nhà để xe
b)
Những người phụ nữ đang xếp hàng chờ đợi
c)
Một số thuyền đang đi ra ngoài biển
d)
Một số cây đã được đặt trên mặt đất
e)
Cô ấy đang rửa một số đĩa
19.
Many performers are signing autographs
a)
Nhiều nghệ sĩ đang ký tặng
b)
Những người phụ nữ đang đứng trước bàn
c)
Một số dây thừng được chất trên đầu hộp
d)
Một số ngăn kéo tủ bị mở
e)
Cô ấy đang chuẩn bị một số thức ăn
20.
Sound equipment has been set up on a stage
a)
Thiết bị âm thanh đã được thiết lập trên sân khấu
b)
Tất cả mọi người đều đội mũ
c)
Anh ấy đang buộc dây giày của mình
d)
Một người đàn ông đang xếp một số viên gạch lên xe đẩy
e)
Cô ấy đang quét sàn nhà
21.
A tall plant has been placed next to a cabinet
a)
Một cây cao đã được đặt bên cạnh một cái tủ
b)
Một số ô tô được đậu trong một nhà để xe
c)
Anh ấy đang cắt cỏ
d)
Một người đàn ông đang cắt cỏ ven đường
e)
Họ đang cởi áo khoác
22.
Several clocks are being removed from a wall
a)
Một số đồng hồ đang được gỡ bỏ khỏi một bức tường
b)
Nhiều nghệ sĩ đang ký tặng
c)
Một người phụ nữ đang đánh máy tại bàn làm việc
d)
Một người đàn ông đang lái một chiếc xe tải vào một nhà để xe
e)
Họ đang đi bộ bên ngoài
23.
Some cabinet doors have been left open
a)
Một số cửa tủ đã được mở
b)
Thiết bị âm thanh đã được thiết lập trên sân khấu
c)
Một người phụ nữ đang tìm kiếm một giá sách
d)
Một người đàn ông đang sử dụng một cái xẻng để di chuyển một số bụi bẩn
e)
Họ đang đi vào một tòa nhà
24.
Some plants are being watered
a)
Một số cây đang được tưới nước
b)
Một cây cao đã được đặt bên cạnh một cái tủ
c)
Một người phụ nữ đang gỡ một số áp phích xuống
d)
Một cây cầu bắc qua một con kênh (luồng lạch)
e)
Họ đang đóng gói một số hành lý
25.
She's closing a door
a)
Cô ấy đang đóng cửa
b)
Một số đồng hồ đang được gỡ bỏ khỏi một bức tường
c)
Một người phụ nữ đang rời khỏi một tòa nhà
d)
Bến tàu đông đúc khách du lịch
e)
Họ đang bắt tay nhau qua quầy
26.
She's washing some plates
a)
Cô ấy đang rửa một số đĩa
b)
Một số cửa tủ đã được mở
c)
Họ đang băng qua một cây cầu
d)
Một số thuyền đang đi ra ngoài biển
e)
Họ đang dán tem vào phong bì
27.
She's preparing some food
a)
Cô ấy đang chuẩn bị một số thức ăn
b)
Một số cây đang được tưới nước
c)
Họ đang đứng dưới một số cái cây
d)
Một số dây thừng được chất trên đầu hộp
e)
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một thư mục
28.
She's sweeping a floor
a)
Cô ấy đang quét sàn nhà
b)
Cô ấy đang đóng cửa
c)
Họ đang cởi áo khoác
d)
Anh ấy đang buộc dây giày của mình
e)
Một người phụ nữ đang viết trên một mảnh giấy
29.
They're taking off their jackets
a)
Họ đang cởi áo khoác
b)
Cô ấy đang rửa một số đĩa
c)
Họ đang đi bộ về phía công viên
d)
Anh ấy đang cắt cỏ
e)
Một số thang đã được thiết lập trong không gian làm việc
30.
They're walking outside
a)
Họ đang đi bộ bên ngoài
b)
Cô ấy đang chuẩn bị một số thức ăn
c)
Một nhân viên thu ngân đang dựa vào máy tính tiền
d)
Một người phụ nữ đang đánh máy tại bàn làm việc
e)
Một số ghế đã được xếp dựa vào tường
31.
They're going into a building
a)
Họ đang đi vào một tòa nhà
b)
Cô ấy đang quét sàn nhà
c)
Một khách hàng đang bê một khay đồ uống
d)
Một người phụ nữ đang tìm kiếm một giá sách
e)
Một số cây đã được đặt trên mặt đất
32.
They're packing some luggage
a)
Họ đang đóng gói một số hành lý
b)
Họ đang cởi áo khoác
c)
Một khách hàng đang lấy một cái bát
d)
Một người phụ nữ đang gỡ một số áp phích xuống
e)
Một số ngăn kéo tủ bị mở
33.
They're shaking hands across a counter
a)
Họ đang bắt tay nhau qua quầy
b)
Họ đang đi bộ bên ngoài
c)
Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền trên quầy
d)
Một người phụ nữ đang rời khỏi một tòa nhà
e)
Một người đàn ông đang xếp một số viên gạch lên xe đẩy
34.
They're putting stamps on envelopes
a)
Họ đang dán tem vào phong bì
b)
Họ đang đi vào một tòa nhà
c)
Một số ghế đang được xếp chồng lên nhau trong một góc
d)
Họ đang băng qua một cây cầu
e)
Một người đàn ông đang cắt cỏ ven đường
35.
A man is organizing documents in a folder
a)
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một thư mục
b)
Họ đang đóng gói một số hành lý
c)
Một số rèm đang được đóng lại
d)
Họ đang đứng dưới một số cái cây
e)
Một người đàn ông đang lái một chiếc xe tải vào một nhà để xe
36.
A woman is writing on a piece of paper
a)
Một người phụ nữ đang viết trên một mảnh giấy
b)
Họ đang bắt tay nhau qua quầy
c)
Những người phụ nữ đang xếp hàng chờ đợi
d)
Họ đang cởi áo khoác
e)
Một người đàn ông đang sử dụng một cái xẻng để di chuyển một số bụi bẩn
37.
Some ladders have been set up in a work space
a)
Một số thang đã được thiết lập trong không gian làm việc
b)
Họ đang dán tem vào phong bì
c)
Những người phụ nữ đang đứng trước bàn
d)
Họ đang đi bộ về phía công viên
e)
Một cây cầu bắc qua một con kênh (luồng lạch)
38.
Some chairs have been lined up against a wall
a)
Một số ghế đã được xếp dựa vào tường
b)
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một thư mục
c)
Tất cả mọi người đều đội mũ
d)
Một nhân viên thu ngân đang dựa vào máy tính tiền
e)
Bến tàu đông đúc khách du lịch
39.
Some plants have been placed on the ground
a)
Một số cây đã được đặt trên mặt đất
b)
Một người phụ nữ đang viết trên một mảnh giấy
c)
Một số ô tô được đậu trong một nhà để xe
d)
Một khách hàng đang bê một khay đồ uống
e)
Một số thuyền đang đi ra ngoài biển
40.
Some cabinet drawers have been left open
a)
Một số ngăn kéo tủ bị mở
b)
Một số thang đã được thiết lập trong không gian làm việc
c)
Nhiều nghệ sĩ đang ký tặng
d)
Một khách hàng đang lấy một cái bát
e)
Một số dây thừng được chất trên đầu hộp
41.
A man is loading some bricks onto a cart
a)
Một người đàn ông đang xếp một số viên gạch lên xe đẩy
b)
Một số ghế đã được xếp dựa vào tường
c)
Thiết bị âm thanh đã được thiết lập trên sân khấu
d)
Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền trên quầy
e)
Anh ấy đang buộc dây giày của mình
42.
A man is cutting the grass alongside a road
a)
Một người đàn ông đang cắt cỏ ven đường
b)
Một số cây đã được đặt trên mặt đất
c)
Một cây cao đã được đặt bên cạnh một cái tủ
d)
Một số ghế đang được xếp chồng lên nhau trong một góc
e)
Anh ấy đang cắt cỏ
43.
A man is driving a truck into a parking garage
a)
Một người đàn ông đang lái một chiếc xe tải vào một nhà để xe
b)
Một số ngăn kéo tủ bị mở
c)
Một số đồng hồ đang được gỡ bỏ khỏi một bức tường
d)
Một số rèm đang được đóng lại
e)
Một người phụ nữ đang đánh máy tại bàn làm việc
44.
A man is using a shovel to move some dirt
a)
Một người đàn ông đang sử dụng một cái xẻng để di chuyển một số bụi bẩn
b)
Một người đàn ông đang xếp một số viên gạch lên xe đẩy
c)
Một số cửa tủ đã được mở
d)
Những người phụ nữ đang xếp hàng chờ đợi
e)
Một người phụ nữ đang tìm kiếm một giá sách
45.
A bridge crosses over a waterway
a)
Một cây cầu bắc qua một con kênh (luồng lạch)
b)
Một người đàn ông đang cắt cỏ ven đường
c)
Một số cây đang được tưới nước
d)
Những người phụ nữ đang đứng trước bàn
e)
Một người phụ nữ đang gỡ một số áp phích xuống
46.
A dock is crowded with tourists
a)
Bến tàu đông đúc khách du lịch
b)
Một người đàn ông đang lái một chiếc xe tải vào một nhà để xe
c)
Cô ấy đang đóng cửa
d)
Tất cả mọi người đều đội mũ
e)
Một người phụ nữ đang rời khỏi một tòa nhà
47.
Some boats are sailing in the ocean
a)
Một số thuyền đang đi ra ngoài biển
b)
Một người đàn ông đang sử dụng một cái xẻng để di chuyển một số bụi bẩn
c)
Cô ấy đang rửa một số đĩa
d)
Một số ô tô được đậu trong một nhà để xe
e)
Họ đang băng qua một cây cầu
48.
Some ropes are piled on top of a box
a)
Một số dây thừng được chất trên đầu hộp
b)
Một cây cầu bắc qua một con kênh (luồng lạch)
c)
Cô ấy đang chuẩn bị một số thức ăn
d)
Nhiều nghệ sĩ đang ký tặng
e)
Họ đang đứng dưới một số cái cây
49.
He's tying his shoe
a)
Anh ấy đang buộc dây giày của mình
b)
Bến tàu đông đúc khách du lịch
c)
Cô ấy đang quét sàn nhà
d)
Thiết bị âm thanh đã được thiết lập trên sân khấu
e)
Họ đang cởi áo khoác
50.
He's cutting the grass
a)
Anh ấy đang cắt cỏ
b)
Một số thuyền đang đi ra ngoài biển
c)
Họ đang cởi áo khoác
d)
Một cây cao đã được đặt bên cạnh một cái tủ
e)
Họ đang đi bộ về phía công viên