Font size
Worksheetsvocabulary
Total questions: 55
Worksheet time: 54mins
Bất lợi
(a)
bác sĩ phẩu thuật
(a)
trustworthy
(a)
áp lực
(a)
transaction
(a)
cooperation
(a)
sự tiến bộ
(a)
healthful
(a)
uy tín
(a)
enlighten
khai sáng kiến thức
khai báo
tìm hiểu
điểm sáng
ca phẫu thuật
(a)
hiểu nhầm
(a)
kẻ hèn nhát
(a)
cowardice
sự hèn nhát
hèn hạ
kẻ hèn nhát
Cần thiết
(a)
ngay lập tức
instantly
immediately
quickly
really
kiên nhẫn
(a)
enthusiasm
(a)
say mê
(a)
loyalty
(a)
Thuộc về giáo dục
(a)
được giáo dục
(a)
thuộc về nghệ thuật
(a)
thuộc về công nghệ
(a)
ảo
(a)
giàu trí tưởng tượng
(a)
có thể tưởng tượng
(a)
liên quan đến việc hiểu nhầm
(a)
thuộc về nhiếp ảnh
(a)
ăn ảnh
(a)
scenic
(a)
sự huấn luyện
(a)
một cách cốt yếu
(a)
xứng đáng
(a)
hợp tác
(a)
cooperative (a)
(a)
cooperative (n)
(a)
enthusiast
(a)
nhiệt tình
(a)
một cách nhiệt tình
(a)
cuộc phiêu lưu
(a)
mạo hiểm, phiêu lưu
(a)
thuộc về xã hội
(a)
sự kiên trì
(a)
có trách nhiệm
(a)
trách nhiệm
(a)
có thể ứng dụng
(a)
người ứng tuyển
(a)
năng động
(a)
tính sáng tạo
(a)
cường tráng
(a)
không có sự giúp đỡ
(a)
được trả lương cao
(a)
sự uy tín
(a)
một cách tình nguyện
(a)
