wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG CŨ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Con gấu có màu gì?

a)
b)
c)
d)
2.

Đây là màu gì ?

a)

Green

b)

Blue

c)

Orange

d)

Grey

3.

Đây là màu gì ?

a)

Pink

b)

Violet

c)

Red

d)

White

4.

Đây là màu gì ?

a)

Black

b)

Pink

c)

Grey

d)

White

5.

Đây là màu gì ?

a)

Brown

b)

Grey

c)

White

d)

Red

6.

Đây là màu gì ?

a)

Red

b)

Black

c)

Violet

d)

Brown

7.

Đây là màu gì ?

a)

Black

b)

Grey

c)

Green

d)

Blue

8.

Đây là màu gì ?

a)

Brown

b)

Black

c)

Blue

d)

Violet

9.

Brown

a)
b)
c)
10.

Red

a)
b)
c)
d)
11.

Gray

a)
b)
c)
12.

break time

a)

giờ ra chơi

b)

chơi

c)

bóng đá

d)

đá gà

13.

play

a)

chơi

b)

đá banh

c)

bóng chuyền

d)

bóng rổ

14.

football

a)

bóng đá

b)

cầu long

c)

bóng rổ

d)

bóng bàn

15.

badminton

a)

cầu long

b)

bóng rổ

c)

bóng bàn

d)

bóng đá

16.

basketball

a)

bóng rổ

b)

bóng bàn

c)

bóng đá

d)

cầu long

17.

table tennis

a)

bóng bàn

b)

bóng rổ

c)

bóng đá

d)

cầu long

18.

like

a)

thích

b)

trốn tìm

c)

cờ vua

d)

trược ba tin

19.

chess

a)

cờ vua

b)

trược patin

c)

thích

d)

nhảy dây

20.

skating

a)

trược patin

b)

bịt mắt bắt dê

c)

nhảy dây

d)

cờ vua

21.

mother

a)

mẹ

b)

ba

c)

ba,mẹ

d)

gia đình

22.

father

a)

bố

b)

mẹ

c)

bô,mẹ

d)

gia đình

23.

parent

a)

bố,mẹ

b)

bố

c)

mẹ

d)

gia đình

24.

family

a)

gia đình

b)

bố

c)

mẹ

d)

bức ảnh

25.

photo

a)

bức ảnh

b)

bố

c)

mẹ

d)

gia đình

26.

grandmother

a)

b)

ông

c)

mẹ

d)

ba

27.

grandfather

a)

ông

b)

c)

con trai

d)

con gái

28.

sister

a)

chị/em gái

b)

anh/em trai

c)

con trai

d)

con gái

29.

brother

a)

anh/em trai

b)

chị/em gái

c)

con trai

d)

con gái

30.

man

a)

dàn ông

b)

trẻ

c)

già

d)

phụ nữ

31.

happy

a)

hạnh phúc

b)

già

c)

trẻ

d)

đàn ông

32.
a)

fish

b)

fit

33.
a)

teacher

b)

student

34.
a)

do homework

b)

play game

35.
a)

doctor

b)

teacher

36.
a)

fly

b)

plane

37.
a)

maths

b)

number

38.
a)

birthday

b)

cake

39.

bycicle

a)

xe đạp

b)

bus

40.

Bệnh viện

(a)  

41.

rạp chiếu phim.

(a)  

42.

thứ 7

(a)  

43.

Tháng 12

(a)  

44.

môn khoa học

(a)  

45.

môn học

(a)  

46.

thứ 3

(a)  

47.

Nghe phát âm sau đây và cho biết đây là số nào ?

a)

7

b)

19

c)

3

d)

21

48.

Đâu là cách viết đúng của số ?

a)

thirteen

b)

nine

c)

nineteen

d)

seventeen

49.

thirteen là cách viết của số nào ?

a)

24

b)

18

c)

3

d)

13

50.

Eight là cách viết của số nào ?

a)

0

b)

26

c)

8

d)

17