wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 3

Total questions: 48

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đúng hoặc sai:

Seven

a)
b)
2.

Chọn đúng hoặc sai:

boy

a)
b)
3.

Chọn đúng hoặc sai:

guitar

a)
b)
4.

Chọn đúng hoặc sai:

car

a)
b)
5.

Chọn đúng hoặc sai:

hat

a)
b)
6.

Chọn đúng hoặc sai:

insect

a)
b)
7.

Hoàn thành từ

robo.....

a)

a

b)

l

c)

b

d)

t

8.

Hoàn thành từ

teddy ......ear

a)

a

b)

l

c)

b

d)

t

9.

Hoàn thành từ

bal.......oon

a)

e

b)

l

c)

b

d)

t

10.

Hoàn thành từ

pupp......t

a)

e

b)

l

c)

b

d)

a

11.

Hoàn thành từ

pl.....ne

a)

e

b)

l

c)

b

d)

a

12.

Trả lời câu hỏi?

Is it eight?

a)

Yes, it is?

b)

No, it isn't.

13.

Trả lời câu hỏi?

look at the insect

a)

It's ill.

b)

It's a teddy bear.

14.

Trả lời câu hỏi?

Is it a balloon?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

15.

Trả lời câu hỏi?

Look at the girl.

a)

A girl with a hat.

b)

A girl with a guitar.

16.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

ti (a)   er

17.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

kangaro (a)  

18.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

hip (a)   o

19.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

crocod (a)   le

20.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

bir (a)  

21.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

juic (a)  

22.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

j (a)   g

23.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

(a)   ine

24.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

(a)   en

25.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

k (a)   y

26.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

li (a)   n

27.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

lollipo (a)  

28.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

m (a)   n

29.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

man (a)   o

30.

chọn câu trả lời đúng

a)

two

b)

three

c)

five

d)

one

31.

chọn câu trả lời đúng

a)

three

b)

four

c)

two

d)

five

32.

chọn câu trả lời đúng

a)

one

b)

two

c)

four

d)

five

33.

chọn câu trả lời đúng

a)

one

b)

five

c)

two

d)

three

34.

chọn câu trả lời đúng

a)

five

b)

three

c)

one

d)

four

35.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

This is my..................

a)

These

b)

is

c)

has

d)

nose

36.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

............................are my arms.

a)

These

b)

is

c)

has

d)

nose

37.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

The bird................in the tub.

a)

These

b)

is

c)

has

d)

nose

38.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

The dog ................a leaf.

a)

These

b)

is

c)

has

d)

nose

39.

Nhìn tranh viết chữ vào ô trống

(a)  

40.

Nhìn tranh viết chữ vào ô trống

(a)  

41.

Nhìn tranh viết chữ vào ô trống

(a)  

42.

Nhìn tranh viết chữ vào ô trống

(a)  

43.

Nhìn tranh viết chữ vào ô trống

(a)  

44.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:

This is a hat / lunchbox /fig

a)

hat

b)

lunchbox

c)

fig

45.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:

I have a fish /face / sandwich.

a)

fish

b)

face

c)

sandwich

46.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:

I have a leaf / apple / cookie.

a)

leaf

b)

apple

c)

cookie

47.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:

It is a banana / pear /mango.

a)

banana

b)

pear

c)

mango

48.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:

They're bears / pears /goats.

a)

bears

b)

pears

c)

goats