wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 4 lop 3

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

what's this?

a)
b)

ducks

c)

balls

d)

cats

2.

Q. con mắt

(a)  

3.

Q.cái mũi

(a)  

4.

Q.cái miệng

(a)  

5.

Q.cái tai

(a)  

6.

Q. tóc

(a)  

7.

Q. cái đầu

(a)  

8.

Q. một cái răng

(a)  

9.

Q. cái mặt

(a)  

10.

Q. bàn tay

(a)  

11.

What's this?

a)

ear

b)

ears

c)

eye

d)

hand

12.

What are these?

a)

These are her feet

b)

Those are her feet

c)

These are her foot

d)

This is her foot

13.

This is his .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

14.

What is that? - That is her.....

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

15.

This is her ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her (a)  

17.

ear

a)

cơ thể

b)

tai

c)

mắt

d)

mặt

18.

eye

a)

mặt

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

mắt

19.

face

a)

cơ thể

b)

bàn chân

c)

mắt

d)

mặt

20.

foot

a)

bàn tay

b)

bàn chân

c)

mặt

d)

chân

21.

hand

a)

tai

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

tai

22.
a)

face

b)

mouth

c)

ears

d)

eyes

23.
a)

face

b)

mouth

c)

ears

d)

eyes

24.
a)

face

b)

mouth

c)

ears

d)

eyes

25.
a)

nose

b)

mouth

c)

ears

d)

eyes

26.
a)

nose

b)

mouth

c)

ears

d)

eyes

27.
a)

nose

b)

mouth

c)

hair

d)

eyes

28.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Mouth "

a)
b)
c)
d)
29.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Face "

a)
b)
c)
d)
30.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Eyes "

a)
b)
c)
d)
31.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Ears "

a)
b)
c)
d)
32.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Hair "

a)
b)
c)
d)
33.

Chọn tranh đúng cho từ sau: " Nose "

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

body

b)

legs

c)

head

d)

arms

35.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

body

b)

legs

c)

head

d)

arms

36.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

body

b)

legs

c)

head

d)

arms

37.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

body

b)

legs

c)

head

d)

arms

38.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

toes

b)

legs

c)

head

d)

arms

39.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

toes

b)

legs

c)

hands

d)

arms

40.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

toes

b)

legs

c)

hands

d)

fingers

41.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

toes

b)

feet

c)

hands

d)

fingers

42.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Head "

a)
b)
c)
d)
43.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Body "

a)
b)
c)
d)
44.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Fingers "

a)
b)
c)
d)
45.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Feet "

a)
b)
c)
d)
46.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Arms "

a)
b)
c)
d)
47.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Legs "

a)
b)
c)
d)
48.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Hands "

a)
b)
c)
d)