wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

生词检查

Total questions: 25

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

教师

a)

老师

b)

学校

c)

教室

2.

汉语

a)

chữ Hán

b)

tiếng Anh

c)

tiếng Pháp

d)

tiếng Hán

3.

介绍

a)

học tập

b)

giới thiệu

c)

ăn cơm

4.

图书馆

a)

sân vận động

b)

thứ viện

c)

ký túc xá

5.

教授

a)

giáo sư

b)

giáo viên

c)

hiệu trưởng

6.

人民币

a)

tiền Việt Nam

b)

USD

c)

nhân dân tệ

7.

a)

bán

b)

đi

c)

chạy

8.

公斤

a)

quyển

b)

kg

c)

con

9.

汽车

a)

xe đạp

b)

xe máy

c)

xe ô tô

10.

大学

a)

trường học

b)

đại học

c)

tiểu học

11.

这是我.......好朋友。

a)

b)

c)

12.

A我B不C喜欢他的那辆车D。(太)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

A我B他买C两本英文书D。(给)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

A晚上B我们C常D看电影。(一起)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

A昨天B晚上我C图书馆看书D。(在)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

A每天B我C给他打D电话。(都)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

A我B太喜欢C喝啤酒D。(不)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

A我们班的同学B明天C不D上课。(也)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

A这些B书C都是英语D。(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

A他B那辆自行车C很新D。(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

学生

a)

xuésheng

b)

xuéshēng

c)

xuěsheng

22.

图书馆

a)

túshūguǎn

b)

tūshūguán

c)

tǔshūguǎn

23.

加拿大

a)

jiānǎdà

b)

jiānádà

c)

jiánādà

24.

怎么

a)

zěnme

b)

zěnmě

c)

zěnma

25.

A晚上B我们C一起吃饭,一起D看电视。(常)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D