wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Viet Hoang 5

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

2.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

3.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

4.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

5.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

6.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

7.

Câu sau thuộc kiểu câu hỏi gì ?

Con chó nhà em rất nhanh nhẹn và thông minh.

a)

Để làm gì?

b)

Như thế nào?

c)

Ở đâu?

8.

28 + 32 = ?

a)

A. 50

b)

B. 60

c)

C. 56

d)

D. 66

9.

43 + 28 =?

a)

A. 61

b)

B. 60

c)

C. 71

d)

D. 70

10.

50 - 36 = ?

a)

A. 14

b)

B. 24

c)

C. 36

d)

D. 16

11.

Lớp 2C có 17 bạn nữ và 18 bạn nam. Hỏi lớp 2C có tất cả bao nhiêu bạn?

a)

A. 25 bạn

b)

B. 26 bạn

c)

C. 36 bạn

d)

D. 35 bạn

12.

Lớp 2C có 18 bạn nữ, số nam ít hơn nữ 1 bạn. Hỏi lớp 2C có mấy bạn nam?

a)

A. 35 bạn

b)

B. 36 bạn

c)

C. 17 bạn

d)

D. 19 bạn

13.

>, < , =?

24 + 43 .... 83 - 23

a)

A. >

b)

B. <

c)

C. =

14.

Trong vườn có 24 cây hoa hồng, số cây hoa cúc nhiều hơn hoa hồng là 8 cây. Hỏi trong vườn có bao nhiêu cây hoa cúc?

a)

A. 22 cây

b)

B. 32 cây

c)

C. 16 cây

d)

26 cây

15.

100 - 54 = ?

a)

A. 46

b)

B. 56

c)

C. 55

d)

D. 45

16.

100 - 83 + 18 =?

a)

A. 17

b)

B. 100

c)

C. 24

d)

D. 25

17.

Tính

(a)  

18.

Tính

(a)  

19.

Tính

(a)  

20.

Tính

(a)  

21.

Tính

(a)  

22.

Tìm kết quả:

a)

80

b)

90

c)

81

d)

91

23.

Tìm kết quả

a)

31

b)

35

c)

89

d)

91

24.

Tìm kết quả:

a)

91

b)

90

c)

100

d)

910

25.

Tính kết quả

a)

42

b)

38

c)

68

d)

28

26.

Tìm kết quả

a)

51

b)

41

c)

411

d)

50

27.

Tìm kết quả:

a)

95

b)

49

c)

41

d)

39