wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 12- Reading- Test 4- P1- The history of glass

Total questions: 27

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

break the bank

a)

tốn nhiều tiền

b)

phí cố định

c)

điêu khắc

2.

winding

a)

phí cố định

b)

tốn nhiều tiền

c)

vòng vèo, ngoằn nghèo

3.

phí cố định

(a)  

4.

điêu khắc

(a)  

5.

junction

a)

phòng tranh, phòng trưng bày

b)

chỗ giao nhau

c)

quảng trường

6.

receipt

a)

hóa đơn

b)

đường đi bộ

c)

chỗ giao nhau

7.

quảng trường

a)

square

b)

gallery

c)

specialize

8.

đường đi bộ

(a)  

9.

fiber

a)

sợi vải

b)

quần áo

c)

hóa đơn

10.
a)

fiber

b)

outfit

c)

passionate

11.

contemporary

a)

trang phục

b)

đương đại

c)

nhiệt tình, sôi nổi

12.

vibrant

a)

sôi nổi

b)

đương đại

c)

nhanh chóng

13.

embark

a)

đồ gốm

b)

đồ thủ công

c)

bắt đầu, bắt tay vào làm việc

14.

ứng viên

a)

arts and crafts

b)

ceramics

c)

entrant

15.

complicated

a)

nhanh chóng

b)

phức tạp

c)

sôi nổi

16.

challenging

a)

thách thức, khó khăn

b)

khả năng

c)

phức tạp

17.

allergy

a)

dị ứng

b)

đơn ứng tuyển

c)

chứng chỉ, chứng nhận

18.

due

a)

có liên quan

b)

tới lúc, đến kì

c)

mã bưu điện

19.

tạm thời

a)

permanent

b)

temporary

c)

career

20.

tạm thời

(a)  

21.

sự nghiệp

(a)  

22.

fortnight

a)

mã bưu điện

b)

tới lúc, đến kì

c)

hai tuần

23.

relevant

a)

có liên quan

b)

thách thức, khó khăn

c)

khả năng

24.

bắt đầu, bắt tay vào làm việc

(a)  

25.

đương đại

(a)  

26.

nhiệt tình, sôi nổi

(a)  

27.

ceramics

a)

trang phục

b)

đồ gốm

c)

đồ thủ công