wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 7 - Revision

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Attractive

a)

Xinh đẹp

b)

Quyến rũ, hấp dẫn

c)

Đáng yêu

d)

Thừa cân

2.

Beautiful

a)

Xinh đẹp

b)

Quyến rũ, hấp dẫn

c)

Đáng yêu

d)

Thừa cân

3.

Feature

a)

vóc dáng

b)

vẻ ngoài

c)

đặc điểm, nét nổi bật

d)

chiều cao

4.

Height

a)

vẻ ngoài

b)

chiều cao

c)

đặc điểm, nét nổi bật

d)

vóc dáng, thân hình

5.

Body shape

a)

vóc dáng, thân hình

b)

đặc điểm, nét nổi bật

c)

chiều cao

d)

vẻ ngoài

6.

Look

a)

vẻ ngoài

b)

chiều cao

c)

đặc điểm, nét nổi bật

d)

cân nặng

7.

Ugly

a)

gầy

b)

cao

c)

xấu xí

d)

xinh xắn

8.

Muscular

a)

cao

b)

thấp

c)

xinh xắn

d)

cơ bắp, lực lưỡng

9.

Pretty

a)

đáng yêu

b)

xinh xắn

c)

xấu xí

d)

đẹp trai

10.

Good-looking

a)

cơ bắp, lực lưỡng

b)

Thừa cân, béo

c)

ưa nhìn, sáng sủa

d)

Quyến rũ, hấp dẫn

11.

Cheerful

a)

can đảm, dũng cảm

b)

sôi nổi, vui tươi

c)

thông minh, khôn khéo

d)

tự tin

12.

Confident

a)

sôi nổi, vui tươi

b)

tự tin

c)

thoải mái

d)

thân thiện

13.

Energetic

a)

tràn đầy năng lượng

b)

thân thiện

c)

hài hước, vui tính

d)

can đảm, dũng cảm

14.

Generous

a)

cáu kỉnh, khó chịu

b)

hào phóng

c)

hài hước, vui tính

d)

can đảm, dũng cảm

15.

Grumpy

a)

hài hước, vui tính

b)

cáu kỉnh, khó chịu

c)

tràn đầy năng lượng

d)

tự tin

16.

Hard-working

a)

lười biếng

b)

siêng năng, chăm chỉ

c)

trung thành

d)

tử tế, tốt bụng

17.

Lazy

a)

lười biếng

b)

tử tế, tốt bụng

c)

siêng năng, chăm chỉ

d)

trung thành

18.

Polite

a)

ích kỷ

b)

lười biếng

c)

tử tế, tốt bụng

d)

lịch sự, lễ phép

19.

Selfish

a)

ích kỷ

b)

lịch sự, lễ phép

c)

trung thành

d)

thật thà, trung thực

20.

Loyal

a)

lười biếng

b)

trung thành

c)

bất nhân bất nghĩa

d)

thật thà, trung thực

21.

Honest

a)

tràn đầy năng lượng

b)

hài hước, vui tính

c)

cáu kỉnh, khó chịu

d)

thật thà, trung thực

22.

Friendly

a)

thân thiện

b)

hài hước, vui tính

c)

thoải mái

d)

hào phóng

23.

Shy

a)

im lặng, trầm tính

b)

tràn đầy năng lượng

c)

nhút nhát, rụt rè

d)

cáu kỉnh, khó chịu