wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit19lesson1grade4

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
Chọn từ khác loại.
a)
old.
b)
young.
c)
fish.
d)
slim.
2.
Chọn từ khác loại.
a)
chicken.
b)
lemonade.
c)
pork.
d)
beef.
3.
Chọn từ khác loại.
a)
bread.
b)
apple.
c)
noodles.
d)
rice.
4.
Chọn từ khác loại.
a)
banana.
b)
strong.
c)
thin.
d)
thick
5.

Dựa vào từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh:

Let’s/ go/ hospital.

a)

Let’s go to the hospital.

b)

Let’s to go the hospital.

c)

Let’s the hospital to go .

d)

the hospital to go Let’s.

6.

I ... reading a book.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

am's

7.

My birthday is ... May 5th.

a)

in

b)

on

c)

of

d)

from

8.

A: What do you do at Tet?

B: I ....... my house and make banh Chung.

a)

decorate

b)

to get

c)

gets

d)

getting

9.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

10.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

11.

Elephant

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

12.

Tiger

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

13.

Monkey

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

14.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

15.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

16.

Dangerous

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

17.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn

18.

Fast

a)

Đáng sợ

b)

Vui vẻ

c)

Nguy hiểm

d)

Nhanh nhẹn