Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 34

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

2.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

3.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

4.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

5.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

6.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

7.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

ず

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

8.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

9.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

10.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

11.

たまねぎ

a)

Hành củ

b)

Hành lá

c)

Cà rốt

d)

Khoai lang

12.

1/4 ( một phần tư ) (n) ?

a)

4分1

b)

4分の1

c)

1分の4

d)

1分4

13.

chạy trốn, bỏ trốn

a)

あきらめます

b)

さわぎます

c)

にげます

d)

なげます

14.

さわぎます

a)

làm ồn

b)

chạy trốn, bỏ chạy

c)

từ bỏ

d)

ném

15.

từ bỏ, đầu hàng

a)

さわぎます

b)

なげます

c)

にげます

d)

あきらめます

16.

なげます

a)

từ bỏ

b)

ném

c)

làm ồn

d)

chạy trốn

17.

bảo vệ, tuân thủ

a)

まもります

b)

なげます

c)

さわぎます

d)

にげます

18.

下げます

a)

từ bỏ

b)

truyền đạt

c)

làm ồn

d)

hạ, hạ xuống

19.

truyền, truyền đạt

a)

にげます

b)

なげます

c)

伝えます

d)

下げます

20.

外します

a)

hạ xuống

b)

truyền đạt

c)

chú ý

d)

rời khỏi

21.

chú ý

a)

外します

b)

なげます

c)

ちゅういします

d)

上げます

22.

だめ(な)

a)

ký hiệu

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

hỏng, không thể

d)

máy giặt

23.

chỗ ngồi, ghế

a)

だめ(な)

b)

マーク

c)

せき

d)

ボール

24.

マーク

a)

chỗ ngồi, ghế

b)

quyết chiến

c)

ký hiệu

d)

quả bóng

25.

quyết chiến, cố lên

a)

マーク

b)

ファイト

c)

せき

d)

ボール

26.

せんたくき

a)

ký hiệu

b)

hỏng

c)

quả bóng

d)

máy giặt

27.

quy tắc, kỷ luật

a)

立ち入り禁止

b)

使用禁止

c)

きそく

d)

いりぐち

28.

使用禁止(しようきんし)

a)

quy tắc

b)

cấm sử dụng

c)

cấm vào

d)

cửa vào

29.

cửa vào

a)

非常口

b)

出口

c)

入口

d)

無料

30.

出口

a)

cửa ra

b)

cửa vào

c)

cửa thoát hiểm

d)

miễn phí

31.

cửa thoát hiểm

a)

入口

b)

出口

c)

非常口

d)

無料

32.

無料

a)

cửa thoát hiểm

b)

đang sử dụng

c)

hôm nay đóng cửa

d)

miễn phí

33.

hôm nay đóng cửa

a)

使用中

b)

営業中

c)

本日休業

d)

非常口

34.

営業中(えいぎょうちゅう)

a)

miễn phí

b)

hôm nay đóng cửa

c)

đang sử dụng

d)

đang mở cửa

35.

đang sử dụng

a)

ほんじつきゅうぎょう

b)

しようちゅう

c)

えいぎょうちゅう

d)

出口

36.

でんぽう

a)

tiền cước điện báo

b)

việc gấp

c)

bưu điện, điện báo

d)

ngắn gọn, đơn giản

37.

cố gắng, trong khả năng có thể

a)

たとえば

b)

また

c)

できるだけ

d)

でんぽう