NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNHÀ HÀNG-CHẾ BIẾN THỨC ĂN VÀ ĐỒ UỐNG 2
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
khử trùng
a)
殺菌する
さっきんする
b)
細菌
さいきん
c)
洗剤
せんざい
2.
小口切り
こぐちきり
a)
cắt tùy ý
b)
cắt tròn nhỏ
c)
cắt kiểu giấy màu
3.
cắt xéo
a)
いちょうきり
b)
ささがき
c)
斜め切り
ななめきり
4.
乱切り
らんきり
a)
cắt tùy ý
b)
cắt tròn nhỏ
c)
cắt xéo
5.
cắt lá tre
a)
わぎり
b)
しきしぎり
c)
ささがき
6.
輪切り
わぎり
a)
cắt khoanh
b)
ngày nghỉ liền nhau
c)
短冊切り
たんざくきり
7.
cắt hình bán nguyệt
a)
しらが
b)
半月切り
はんげつきり
c)
かつらむき
8.
いちょう切り
a)
cắt hình rẻ quạt
b)
cắt lá tre
c)
cắt tròn nhỏ
9.
thái lát
a)
斜め切り
ななめきり
b)
乱切り
らんきり
c)
短冊切り
たんざくきり
10.
千切り
せんぎり
a)
cắt sợi
b)
cắt hình rẻ quạt
c)
cắt sợi mảnh
11.
bào
a)
かつらむき
b)
みじんきり
c)
短冊切り
たんざくきり
12.
さいの目切り
さいのめきり
a)
cắt hình bán nguyệt
b)
cắt hạt lựu
c)
cắt tùy ý
13.
cắt hạt lựu nhỏ hình xúc xắc
a)
せんぎり
b)
しらが
c)
あられきり
14.
かっぺん
a)
sự bị thâm, đổi màu
b)
đồ dùng
c)
đồ ăn
15.
sơ chế, chuẩn bị
a)
下処理
したしょり
b)
廃棄物処理
はいきぶつしょり
c)
調理場
ちょうりば
16.
分量
ぶんりょう
a)
lĩnh vực
b)
sự phân loại
c)
lượng vừa phải, thích hợp
17.
bùn
a)
汚れ
よごれ
b)
泥
どろ
c)
害
がい
18.
取り除く
とりのぞく
a)
loại bỏ
b)
bổ sung thêm
c)
vừa phải, thích hợp
19.
nước muối
a)
酢水
すみず
b)
食塩水
しょくえんすい
c)
水
みず
20.
内臓
ないぞう
a)
nội tạng
b)
nội dung
c)
cá
Reset
