wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập tuần 10

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

bãi rác

a)
b)
c)
d)
2.

con sâu

a)
b)
c)
d)
3.

Mai có một cái bút chì và một c... tẩy.

a)

ục

b)

ực

c)

ọc

d)

ộc

4.

Câu 1. Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu hoàn chỉnh:

bác sĩ./ Mẹ Khôi/ nghề/ làm

a)

A. Bác sĩ làm mẹ Khôi.

b)

B. Mẹ Khôi làm nghề bác sĩ.

c)

C. Mẹ Khôi là bác sĩ.

d)

D. Bác sĩ khám cho Khôi.

5.

a)

Bé khóc nhè.

b)

Bé vui vẻ.

c)

Bé lo âu.

6.
a)

Bé trải tóc.

b)

Bé chải tóc.

c)

Bé đi ngủ.

d)

Bé chải tắc.

7.
a)

củ lạc

b)

củ nạc

c)

củ nọc

d)

củ nục

8.

a)

Bố đọc báo.

b)

Bố đặc báo.

c)

Bố đục báo.

9.

hạt thóc

a)
b)
c)
10.

gót chân

a)
b)
c)