NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary about wonders in Vietnam
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Cavern
a)
Hang lớn, động
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Lối vào
d)
Đá vôi
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
2.
Picturesque
a)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
b)
Đơn vị đo lường
c)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
d)
Chùa một cột
e)
Lợi ích
3.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Khí thải
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Tham gia
e)
Đề cập
4.
Contestant
a)
Thí sinh
b)
Sự phá rừng
c)
Tác phẩm văn học
d)
Quý giá, có giá trị
e)
Thu hút
5.
Limestone
a)
Đá vôi
b)
Đền
c)
Thực ra
d)
Vườn quốc gia
e)
Phục hồi
6.
Paradise
a)
Thiên đường
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Triều đại
d)
Sự nhận diện
e)
Bỏ lỡ
7.
Picturesque
a)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
b)
Đơn vị đo lường
c)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
d)
Chùa một cột
e)
Lợi ích
8.
Spectacular
a)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
b)
Bị phá hủy, bị hư hại
c)
Đặt được
d)
Hang lớn, động
e)
Đá vôi
9.
Tomb
a)
Ngôi mộ
b)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
c)
Di tích lịch sử
d)
Sự phá rừng
e)
Khách hành hương
10.
Complex of monuments
a)
Quần thể di tích
b)
Chùa
c)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
d)
Đá vôi
e)
Tấn công
11.
One Pillar Pagoda
a)
Chùa một cột
b)
Thu hút
c)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
d)
Lợi ích
e)
Thí sinh
12.
National park
a)
Vườn quốc gia
b)
Cụ thể
c)
Quý giá, có giá trị
d)
Chống lại
e)
Tấn công
13.
Valuable
a)
Quý giá, có giá trị
b)
Chức năng
c)
Tái chế
d)
Cố gắng để
e)
Cố gắng để
14.
The imperial citadel
a)
Hoàng thành
b)
Chính thức
c)
Lão hoá
d)
Đáng chú ý
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
15.
Landscaped garden
a)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
b)
Sự nhận diện
c)
Phục hồi
d)
Chính thức
e)
Chùa một cột
16.
Royal palace
a)
Cung điện Hoàng gia
b)
Tầm quan trọng
c)
Phản hồi
d)
Giải pháp
e)
Chính thức
17.
Financial benefit
a)
Lợi ích tài chính
b)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
c)
Đơn vị đo lường
d)
Thực ra
e)
Điều khiển
18.
Attempt to
a)
Cố gắng để
b)
Nóng lên toàn cầu
c)
Mục đích
d)
Sự phá rừng
e)
Giá trị cao
19.
Breathtaking
a)
Ngoạn mục
b)
Tham gia
c)
Khách hành hương
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Chùa một cột
20.
Sight-seeing spot
a)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
b)
Thu hút
c)
Tử cấm thành
d)
Tác phẩm văn học
e)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
Reset
