wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1 science vocabulary check 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

nạn phá rừng

(a)  

2.

con mồi

(a)  

3.

động vật ăn thịt

(a)  

4.

sinh vật tiêu thụ

(a)  

5.

sinh vật sản xuất

(a)  

6.

môi trường sống

(a)  

7.

sinh vật phù du

(a)  

8.

chuỗi thức ăn

(a)  

9.

mối quan hệ thức ăn

(a)  

10.

độc nhất, duy nhất

(a)  

11.

có chứa, chứa đựng

(a)  

12.

thu hút, hấp dẫn

(a)  

13.

bao phủ, bao trùm

(a)  

14.

mọc rải rác, thưa thớt

(a)  

15.

rong biển

(a)  

16.

khí cac-bô-nic

(a)  

17.

trữ, dự trữ

(a)  

18.

đồ nội thất

(a)  

19.

nhiên liệu

(a)  

20.

khai thác khoáng sản

(a)  

21.

tác động xấu, tác động tiêu cực

(a)  

22.

lá mục nát

(a)  

23.

biến mất

(a)  

24.

việc nóng lên toàn cầu

(a)  

25.

loại bỏ

(a)