wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ut, ưt

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có tiếng chứa vần et?

a)

đất sét

b)

quay tít

c)

dệt vải

d)

nét chữ

e)

con vẹt

2.

Chọn từ thích hợp với bức tranh

a)

quả mít

b)

quả gấc

c)

quả nhót

d)

quả cóc

3.

Chọn từ có vần "ut" :

a)

bút chì

b)

nứt nẻ

c)

gạo lứt

d)

cao vút

4.

Đây là ngón tay nào ?

a)

ngón trỏ

b)

ngón giữa

c)

ngón út

5.

Đây là máy gì ?

a)

máy giặt

b)

máy hút bụi

c)

máy bay

6.

Chọn từ đúng :

a)

sút

b)

sứt

7.

ut / ưt

a)

ut

b)

ưt

8.

Đây là kẹo mút phải không?

a)

Đúng. Đây là kẹo mút.

b)

Sai. Đây không phải là kẹo mút.

9.

đứt tay

a)
b)
c)
10.

mứt dừa

a)
b)
c)