wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 7 unit 5

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

The Temple of Literature

a)

Chắc chắn

b)

Văn Miếu

c)

Quốc Tử Giám

2.

Cultural

a)

Lịch sử

b)

Văn hóa

c)

Chắc chắn

3.

The Imperial Academy

a)

Quốc Tử Giám

b)

Văn Miếu

c)

Khuê Văn Các

4.

Be located in

a)

Được bao quanh bởi

b)

Nằm ở

c)

Dựng lên

5.

Giếng Thiên Quang

(a)  

6.

Bia Tiến sĩ

(a)  

7.

Construct

a)

Địa danh

b)

Xây dựng

c)

Bao quanh

8.

Giáo dục

a)

Entertain

b)

Educate

c)

Scholar

9.

Học giả

(a)  

10.

Consist of

a)

Bao la

b)

Bao quanh

c)

Bao gồm

11.

Khuê Văn Các

(a)  

12.

Viết tên của hành động này?

(a)  

13.

.......... rice can I put in the soup?

a)

How many

b)

How much

14.

.......... potatoes are there in the basket?

a)

How much

b)

How many

15.

.......... meat do you need?

a)

How much

b)

How many

16.

There aren't ....... bananas.

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

17.

Is there ........... rice left?

a)

some

b)

a

c)

any

d)

an

18.

Here are ......... cereals.

a)

an

b)

a

c)

some

d)

any

19.

bone

 

a)

A. công thức (nấu món ăn)

b)

B. khuôn

c)

C. xương 

d)

D. nước luột thịt, nước dùng

20.

broth

a)

A. công thức (nấu món ăn)

b)

B. khuôn

c)

C. xương

d)

D. nước luộc thịt, nước dùng

21.

recipe

a)

A. công thức (nấu món ăn)

b)

B. khuôn

c)

C. xương

d)

D. nước hầm thịt, nước dùng

22.

thêm vào

  

 

a)

A. mix

b)

B. add

c)

C. stew

d)

D. slice

23.

cắt lát, thái lát mỏng

  

 

a)

A. mix

b)

B. add

c)

C. stew

d)

D. slice

24.

hầm, ninh

  

 

a)

A. mix

b)

B. add

c)

C. stew

d)

D. slice

25.

turmeric

 

 

a)

A. đánh, đánh đập. 

b)

B. làm nóng  

c)

C. bún, mì, phở.

d)

D. nghệ

26.

heat

 

 

a)

A. đánh, đánh đập. 

b)

B. làm nóng  

c)

C. bún, mì, phở.

d)

D. nghệ

27.

ngọt  

 

 

a)

A. delicious

b)

B. tasty

c)

C. taste

d)

D. sweet

28.

ngon, đậm đà hương vị

a)

A. bitter

b)

B. tasty

c)

C. taste

d)

D. sweet

29.

chọn phát âm khác. 1

a)

computer

b)

clothes

c)

collect

d)

recycle

30.

chọn phát âm khác 2.

a)

favourite

b)

of

c)

fat

d)

fever

31.

chọn phát âm khác 3.

a)

headache

b)

architect

c)

chemical

d)

children

32.

chọn phát âm khác 4

a)

cough

b)

though

c)

laugh

d)

enough

33.

chọn phát âm khác 5

a)

certain

b)

compare

c)

encourage

d)

community

34.

chọn phát âm khác 6

a)

charity

b)

chemistry

c)

school

d)

mechanic