wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 36-40 600 ESSENTIAL WORDS

Total questions: 80

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

agent (N)

a)

chuyên viên

b)

nhà phân phối

c)

đại lý

d)

nhân viên

2.

announcement (n)

a)

nhắc nhở

b)

thị trường

c)

thông tin

d)

thông báo

3.

beverage (n)

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

rượu

d)

nước ngọt

4.

blanket (n)

a)

chăn

b)

gối

c)

tấm bạt

d)

nệm

5.

board (v)

a)

khởi hành

b)

hạ cánh

c)

Lên tàu ( máy bay / xe lửa)

d)

quay đầu

6.

claim (v)

a)

đòi hỏi

b)

than vãn

c)

khuyến khích

d)

tiếp tục

7.

delay (v)

a)

cất cánh

b)

trì hoãn

c)

đến sớm

d)

dừng hẳn

8.

depart (v)

a)

hạ cánh

b)

khởi hành

c)

trì hoãn

d)

lên tàu

9.

embarkation (n)

a)

cho lên máy bay

b)

xuống tàu

c)

cho lên tàu

d)

hạ cánh

10.

itinerary (n)

a)

thời gian hạ cánh

b)

thời gian khởi hành

c)

lịch trình

11.

prohibit (v)

a)

khuyến khích

b)

cho phép

c)

ngăn cấm

d)

theo dõi

12.

valid (adj)

a)

hợp lệ

b)

hết hiệu lực

c)

hết hạn

13.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

deal with

a)

tiếp tục

b)

cạnh tranh

c)

giải quyết

d)

yêu cầu

20.

destination (n)

a)

đích đến

b)

địa điểm

c)

vị trí

d)

khu phố

21.

distinguish(v)

a)

đánh giá

b)

phân biệt

c)

ước lượng

d)

tập hợp

22.

economize (v)

a)

ổn định

b)

hoang phí

c)

kinh tế hóa

d)

tiết kiệm

23.

equivalent (adj)

a)

nhỏ hơn

b)

tương đương

c)

dao động

d)

lớn hơn

24.

excursion (n)

a)

chuyến thăm quan

b)

Cuộc khảo sát

c)

cuộc phiêu lưu

25.

expense (v)

a)

tiết kiệm

b)

chi phí

c)

tiền lương

d)

thu nhập

26.

extend (v)

a)

mở rộng

b)

Kéo dài

c)

thu hẹp

d)

rút ngắn

27.

prospective (adj)

a)

bất khả thi

b)

thu hẹp

c)

quan điểm

d)

triển vọng

28.

situation(n)

a)

quy trình

b)

giải pháp

c)

hoàn cảnh

29.

substantially (adv)

a)

không đáng kể

b)

đáng kể

c)

bình thường

d)

nhỏ bé

30.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

comprehensive (adj)

a)

bao hàm

b)

phân chia

c)

riêng biệt

d)

chậm chạp

37.

deluxe (adj)

a)

thấp kém

b)

xa hoa

c)

trung bình

38.

directory (n)

a)

danh bạ

b)

phương hướng

c)

sách hướng dẫn

d)

giả pháp

39.

duration (n)

a)

thời kỳ

b)

khoảng thời gian

c)

khoảng không gian

d)

thập kỷ

40.

entitle (v)

a)

cho phép

b)

hợp pháp

c)

bất hợp pháp

d)

cấm đoán

41.

fare (n)

a)

vé tàu

b)

vé phạt

c)

công bằng

d)

cước phí

42.

offset (v)

a)

tổn thất

b)

đền bù

c)

trả phí

43.

operate (v)

a)

tiếp tục

b)

mở rộng

c)

tiến hành

d)

thu hẹp

44.

punctually (adv)

a)

2 năm 1 lần

b)

muộn giờ

c)

hàng năm

d)

đúng giờ

45.

relatively (adv)

a)

tương đối

b)

đông đúc

c)

chật hẹp

d)

thưa thớt

46.

remainder (n)

a)

phần chính

b)

chỗ trống

c)

phần dư

47.

remote (dj)

a)

gần

b)

hẻo lánh

c)

đông đúc

d)

náo nhiệt

48.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

advanced (ADJ)

a)

tiên tiến

b)

lỗi thời

c)

cấp thấp

55.

chain (n)

a)

trụ sở

b)

cửa hàng

c)

chi nhánh

d)

chuỗi

56.

confirm (v)

a)

thông báo

b)

xác nhận

c)

từ chối

d)

yêu cầu

57.

housekeeper (n)

a)

người hầu

b)

người giúp việc

c)

quản gia

58.

preclude (v)

a)

thêm vào

b)

loại trừ

c)

nhân đôi

d)

chia ra

59.

reservation (n)

a)

đặt chổ trước

b)

lời mời

c)

phục vụ

60.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

coincide (v)

a)

lệch

b)

trùng khớp

c)

hợp nhất

d)

tách biệt

67.

confusion (n)

a)

sự hòa bình

b)

sự hợp nhất

c)

sự hỗn loạn

68.

disappoint (v)

a)

hy vọng

b)

vui vẻ

c)

chán ngán

69.

intend (v)

a)

dự định

b)

ý muốn

c)

yêu cầu

d)

chủ đích

70.

license (n)

a)

biên bản

b)

giấy phép

c)

luật

d)

chứng chỉ

71.

optional (adj)

a)

luật pháp

b)

bắt buộc

c)

tùy chọn

d)

quy định

72.

tempt (v)

a)

thu hút

b)

từ thiện

c)

tự nguyện

d)

cám dỗ

73.

thrill (n)

a)

rùng rợn

b)

yên bình

c)

hòa bình

d)

tĩnh lặng

74.

tier (n)

a)

mục tiêu

b)

ca vát

c)

tầng/ lớp

75.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D