wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ đơn, từ phức

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Việt được chia làm mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Trong các từ sau, từ nào là từ láy?

a)

Che chở

b)

Le lói

c)

Gươm giáo

d)

Mỏi mệt

3.

Khái niệm chính xác và đầy đủ nhất về từ?

a)

Từ là yếu tố ngôn ngữ có nghĩa

b)

Từ là yếu tố ngôn ngữ nhỏ nhất được dùng tạo câu

c)

Từ là yếu tố ngôn ngữ có nghĩa, dùng độc lập, để tạo câu

d)

Từ được tạo thành từ một tiếng

4.

Các từ láy nào thường được dùng để tả tiếng cười?

a)

Hả hê

b)

Héo mòn

c)

Khanh khách

d)

Vui cười

5.

Từ "khanh khách" là loại từ gì?

a)

Từ đơn

b)

Từ ghép đẳng lập

c)

Từ ghép chính phụ

d)

Từ láy tượng thanh

6.

Đơn vị cấu tạo từ là gì?

a)

Tiếng

b)

Từ

c)

Chữ cái

d)

Nguyên âm

7.

Từ được cấu tạo theo công thức “bánh + x”: bánh rán, bánh dẻo, bánh mật, bánh nếp, bánh bèo… thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép chính phụ

b)

Từ láy hoàn toàn

c)

Từ ghép đẳng lập

d)

Từ láy bộ phận

8.

Từ phức bao gồm những loại nào dưới đây?

a)

Từ đơn và từ ghép

b)

Từ đơn và từ láy

c)

Từ đơn

d)

Từ ghép và từ láy

9.

Tìm từ láy trong các từ dưới đây?

a)

Tươi tốt

b)

Tươi đẹp

c)

Tươi tắn

d)

Tươi thắm

10.

Từ " nha sĩ, bác sĩ, y sĩ, ca sĩ, dược sĩ, thi sĩ " được xếp vào nhóm từ gì?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ đơn

d)

Từ láy hoàn toàn

11.

Từ phức gồm mấy tiếng?

a)

Hai hoặc nhiều hơn hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Nhiều hơn hai

12.

ừ " tươi tốt, dạy dỗ, học hỏi, học hành" thuộc loại từ nào?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ đơn

d)

Từ ghép đẳng lập

13.

Trong các từ dưới đây, từ nào là từ ghép?

a)

Quần áo

b)

Sung sướng

c)

Ồn ào

d)

Rả rích

14.

Từ nào dưới đây là từ láy?

a)

Trăm trứng

b)

Hồng hào

c)

Tuyệt trần

d)

Lớn lên