wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4 PART 2

Total questions: 25

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

(n) wheelchair

(a)  

2.

(n. phr.) đào tạo nghề

(a)  

3.

(n.) (v.) (sự) ủng hộ, khuyến khích

(a)  

4.

(adj.) bổ ích, đáng làm

(a)  

5.

(v.) đẩy mạnh, làm tăng thêm

(a)  

6.

(n.) pedestrian

(a)  

7.

(n.) tính di động, lưu động

(a)  

8.

(n.) thiên niên kỷ

(a)  

9.

(adj.) có thể tiếp cận được

(a)  

10.

(n.) coordination

(a)  

11.

(n.) discrimination

(a)  

12.

(n.) (v.) (chỗ/sự) gãy (xương)

(a)  

13.

(n.) hardship

(a)  

14.

(n.) thành phần, nguyên liệu

(a)  

15.

(v.) bao gồm, bao hàm

(a)  

16.

(n.) sự giới hạn, hạn chế

(a)  

17.

(n.) người tình nguyện, tình nguyện viên

a)

Visual

b)

Volunteer

c)

Voluntary

18.

(adj.) câm, không nói được

a)

Dumb

b)

Deaf

19.

(n.) sự ốm yếu, tàn tật

a)

Disabled

b)

Disability

20.

(adj.) liên quan đến nhận thức

a)

Cognitive

b)

Visual

21.

(n.) hội từ thiện, việc từ thiện

a)

Donate

b)

Charity

22.

(n.) rào cản, chướng ngại vật

a)

Barrier

b)

Blind

23.

(n.) campaign

a)

Chiến dịch

b)

Hiệu quả

24.

(n.) sự suy yếu, hư hại, hư hỏng

a)

Integrate

b)

Impairment

25.

(v.) hòa nhập, hội nhập

a)

Integrate

b)

Visual