wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 13- Reading- Test 1- P1

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

inhabitant

a)

chủ yếu, quan trọng

b)

cư dân

c)

tại thời điểm hiện tại

d)

trong nước, nội địa, quốc nội

2.

domestic

a)

sự xuất khẩu

b)

điểm đến

c)

trong nước, nội địa, quốc nội

d)

tại thời điểm hiện tại

3.

presence

a)

sự hiện hữu

b)

chủ chốt

c)

tiềm năng

d)

điểm đến

4.

sector

a)

từ nước ngoài

b)

). khởi đầu, bắt đầu

c)

chiến dịch

d)

khu vực

5.

scenic

a)

(cảnh vật) hấp dẫn, ngoạn mục

b)

chiến dịch

c)

đích thực; xác thực

d)

chủ chốt

6.

catalogue

a)

chia thành loại, phân thành mục lục

b)

nhấn mạnh

c)

chỉ ra, hiển thị

d)

khu, khu vực

7.

former

a)

kế hoạch

b)

môn bóng bầu dục

c)

trước đó

d)

sự chú ý

8.

phim bom tấn

a)

attention

b)

blockbuster

c)

interactive

d)

feature

9.

highlight

a)

nhấn mạnh

b)

đặc tính

c)

chia thành loại, phân thành mục lục

d)

khu, khu vực

10.

once in a lifetime

a)

chỉ có một lần trong đời, rất hiếm

b)

tham gia vào

11.

khoảng cách dài

a)

unlikely

b)

long-haul

12.

involved

a)

chỉ có một lần trong đời, rất hiếm

b)

khoảng cách dài

c)

không có thể xảy ra, không chắc xảy ra

d)

tham gia vào

13.

nghĩ ra, sáng chế

(a)  

14.

(adj). mang tính tương tác

(a)  

15.

nhấn mạnh

(a)  

16.

chỉ ra, hiển thị

(a)  

17.

hành trình, lộ trình

a)

package

b)

catalogue

c)

itinerary

d)

highlight

18.

package

a)

hành trình, lộ trình

b)

giao dịch trọn gói

c)

nhắm vào, hướng vào

d)

khu, khu vực

19.

duy nhất

(a)  

20.

bản chất

(a)  

21.

(verb). liên quan

(a)  

22.

(verb). tiện cho, thích hợp với

(a)  

23.

(noun). kế hoạch

(a)  

24.

phim bom tấn

(a)  

25.

(verb). soạn, tạo thành

(a)  

26.

đảm đương, thực hiện

a)

undertake

b)

rate

c)

expenditure

d)

perceive

27.

(noun). sự chi tiêu, món tiền chi tiêu

a)

rate

b)

expenditure

c)

undertake

d)

compose

28.

(noun). sự chi tiêu, món tiền chi tiêu



(a)  

29.

(noun). Cấu trúc hạ tầng

(a)  

30.

(adj). cơ bản, cơ sở

a)

comprehensive

b)

perceive

c)

underlying

d)

evaluation