wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit10lesson3grade4test

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

2.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

3.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

4.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với Were

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

5.

Dịch sang tiếng anh "nhà"

(a)  

6.

Dịch sang tiếng anh "bông hoa"

(a)  

7.

quá khứ của động từ 'chơi'

(a)  

8.

Dịch sang tiếng anh "cờ vua"

(a)  

9.

Dịch sang tiếng anh "bố"

(a)  

10.

Dịch sang tiếng anh "bữa tối"

(a)  

11.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

12.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

13.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

14.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

15.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

16.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done