Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Công việc trong nhà

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

오 전

a)

ban ngày

b)

buổi sáng

c)

sáng sơm

d)

buổi chiều

2.

아 침

a)

tối

b)

buổi sáng

c)

sáng

d)

chiều

3.

오 후

a)

buổi sáng

b)

sáng

c)

buổi chiều

d)

tối

4.

점 심

a)

trưa

b)

ban ngày

c)

buổi sáng

d)

ban đêm

5.

낮

a)

ban đêm

b)

ban ngày

c)

tối

d)

sáng sớm

6.

저 녁

a)

ban ngày

b)

tối

c)

trưa

d)

chiều

7.

새 벽

a)

hôm nay

b)

sáng sớm

c)

tối

d)

ban đêm

8.

밤

a)

trưa

b)

tối

c)

sáng sớm

d)

ban đêm

9.

분

a)

tối

b)

phút

c)

giờ

d)

giây

10.

초

a)

giây

b)

phút

c)

giờ

d)

ngày

11.

일 어 나 다

a)

đi

b)

rửa mặt

c)

thức dậy

d)

đánh răng

12.

이 를 닦 다

a)

học

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

d)

đọc

13.

숙 제 하 다

a)

rửa mặt

b)

làm bài tập

c)

tắm

d)

đánh răng

14.

청 소 하 다

a)

thức dậy

b)

dọn vệ sinh

c)

làm bài tập

d)

đọc

15.

몰 욕 하 다

a)

làm bài tập

b)

học

c)

tắm

d)

đi làm

16.

출 근 하 다

a)

đi lại

b)

đọc

c)

học

d)

đi làm

17.

토 근 하 다

a)

thức dậy

b)

rửa mặt

c)

tan làm

d)

bắt đầu

18.

시 작 하 다

a)

bắt đầu

b)

tan làm

c)

kết thúc

d)

ngủ

19.

끝 나 다

a)

thức dậy

b)

rửa mặt

c)

kết thúc

d)

tan làm