wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Noun Phrase Review P1

Total questions: 13

Worksheet time: 65secs

Name
Class
Date
1.

Job performance

a)

Dự án cải tiến

b)

Kỹ thuật an toàn

c)

Hiệu suất công việc

d)

Sự kiểm tra an toàn

2.

Phụ cấp

a)

Fringe benefits

b)

Dress-code regulations

c)

Job performance

d)

Survey result

3.

Safety inspection

a)

Sự hài lòng của khách hàng

b)

Sự kiểm tra an toàn

c)

Hiệu suất công việc

d)

Chính sách công ty

4.

Safety Procedure

a)

Kỹ thuật an toàn

b)

Phụ cấp

c)

Đề xuất kinh doanh

d)

Thông tin sản phẩm

5.

Chính sách công ty

a)

Business proposal

b)

Company policy

c)

Product information

d)

Safety procedure

6.

Admission fee

a)

Dự án cải tiến

b)

Sự hài lòng của khách hàng

c)

Quy tắc ăn mặc

d)

Phí vào cổng

7.

Labor productivity

a)

Năng suất lao động

b)

Sự cắt giảm chi phí

c)

Dự án cải tiến

d)

Chính sách công ty

8.

Dự án cải tiến

a)

Product information

b)

Dress-code regulations

c)

Company policy

d)

Improvement project

9.

Cost reduction

a)

Bàn hướng dẫn

b)

Hiệu suất công việc

c)

Sự cắt giảm chi phí

d)

Phí vào cổng

10.

Business proposal

a)

Dây chuyền lắp ráp

b)

Đề xuất kinh doanh

c)

Chính sách công ty

d)

Quy tắc ăn mặc

11.

Dress-code regulations

a)

Năng suất lao động

b)

Chính sách công ty

c)

Đơn ứng tuyển

d)

Quy tắc ăn mặc

12.

Thông tin sản phẩm

a)

Business proposal

b)

Product information

c)

Labor productivity

d)

Job performance

13.

Sự hài lòng của khách hàng

a)

Customer satisfaction

b)

Safety inspection

c)

Fringe benefits

d)

Job performance