wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G3- U4

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Số 1 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Two

b)

Three

c)

One

d)

Four

2.

Số 3 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

One

b)

Two

c)

Three

d)

Four

3.

Số 4 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Four

c)

Six

d)

One

4.

Số 6 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Six

b)

Three

c)

Ten

d)

Nine

5.

Số 7 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Three

b)

Five

c)

Six

d)

Seven

6.

Chọn đáp án đúng.

Who's_____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

7.

Chọn đáp án đúng.

It's____.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

8.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

9.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

10.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, NIne, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

11.

Điền từ vào chỗ trống:

_ix

a)

f

b)

s

c)

c

d)

h

12.

Điền từ vào chỗ trống:

_ive

a)

f

b)

s

c)

h

d)

d

13.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Kia là ai ?

c)

Đây có phải bạn không ?

d)

Đây là ai ?

14.

A : How (a)   are you ?

B : I'm eight years old

15.

How old is he?

a)

She's seven years old.

b)

He's seven years old.

c)

I'm seven years old.