wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7: mua sắm

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

a)

đôi

b)

bình

c)

cái

d)

chiếc

2.

마 리

a)

bình

b)

con

c)

người

d)

cái

3.

a)

chén

b)

cái

c)

bình

d)

quyển

4.

a)

con

b)

bình

c)

cái

d)

chén

5.

a)

con

b)

bình

c)

cái

d)

người

6.

켤 레

a)

chén

b)

chiếc

c)

đôi

d)

cái

7.

a)

quyển

b)

cái

c)

bình

d)

đôi

8.

a)

cái

b)

trang

c)

con

d)

quyển

9.

과 일

a)

thức dậy

b)

quần áo

c)

rau

d)

hoa quả

10.

채 소

a)

hoa quả

b)

thức uống

c)

rau

d)

nghỉ

11.

음 료 수

a)

công viên

b)

hoa quả

c)

rau

d)

thức uống

12.

a)

công chức

b)

hoa quả

c)

thức uống

d)

quần áo

13.

바 지

a)

hoa quả

b)

quần

c)

d)

đọc sách

14.

치마

a)

b)

váy

c)

áo sơ mi

d)

quần áo

15.

구 두

a)

quần áo

b)

giày

c)

d)

hoa quả

16.

손 님

a)

khách

b)

chủ nhà hàng

c)

hoa quả

d)

quần áo

17.

주 인

a)

khách

b)

chủ cửa hàng