wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ 1 2 3

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

''你好'' phiên âm là gì?

a)

Nǐ hǎo

b)

Nín

c)

Nǐmen

2.

" Xin lỗi" trong tiếng Trung là gì?

a)

他是谁

b)

对不起

c)

她是你同学吗

d)

她叫李月

3.

"Nǐmen hǎo" tiếng Trung là gì?

a)

没关系

b)

中国人

c)

我朋友

d)

你们好

4.

"Tớ không sao" viết ra tiếng Trung là gì?

a)

对不起您

b)

我没关系

c)

他不是我同学

d)

小梅是你的朋友吗

5.

Bạn cảm thấy thế nào khi vào Lớp học tiếng Trung

a)

Tuỵt dời

b)

Không tốt

c)

Khá tệ

d)

Không nói nổi

6.

"谢谢你" là gì vậy mọi người?

a)

Xin lỗi bạn

b)

Không có gì

c)

Cảm ơn bạn

d)

Tuyệt vời quá

7.

"Không có gì, đừng khách sáo" tiếng Trung là gì ta?

a)

不客气

b)

再见

c)

谢谢你

8.

"Zài jiàn" tiếng Trung là gì vậy mấy ní

a)

不谢

b)

谢谢

c)

再见

d)

不客气

9.

"谢谢你们" là gì vậy mấy ní?

a)

Cảm ơn bạn

b)

Cảm ơn các bạn

c)

Không tốt, không khoẻ

d)

Tạm biệt

10.

Nếu có cơ hội khác bạn có chọn học tiếng Trung không dợ?

a)

b)

không

11.

"你叫什么名字?/Nǐ jiào shénme míng zi?/" là bài mấy vậy mấy ní?

a)

Bài 1

b)

Bài 2

c)

Bài 3

d)

Bài 4

12.

"你叫什么名字" nghĩa là gì?

a)

Cô tên là gì?

b)

Các bạn là sinh viên đúng không?

c)

Cô là cô giáo phải không?

d)

Bạn là người Trung Quốc phải không?

13.

"我不是中国人,我是美国人." tên quốc gia trong câu này là gì?

a)

中国,越南

b)

韩国,哪国

c)

中国,哪国

d)

中国,美国

14.

"我叫李月" tên nhân vật trong câu này là gì?

a)

李月

b)

美国

c)

美李

15.

Cảm nhận sao về tiếng Trung

a)

có chút khó

b)

cũng dễ

c)

Khó vãi ò

d)

Bình thường