NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 36
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
복장 có nghĩa là gì
Trang phục
Đồ ăn
Thời tiết
Màu sắc
Áo quần bảo hộ trong tiếng Hàn là
옷
작업복
유니품
바지
Đồng phục là gì
작업복
유니품
복장
한복
단정하다 có nghĩa là gì
Chỉnh tề
Sạch sẽ
Ngay ngắn
Gọn gàng
Gọn gàng trong tiếng Hàn là gì
단정하다
깔끔하다
깨끗하다
부지런하다
Gài nút >< Tháo nút
단추를 풀다 >< 단추를 잠그다
단추를 잠그다 >< 단추를 풀다
단푸를 잠그다 >< 단추를 풀다
단추를 점그다 >< 단추를 폴다
Từ trái nghĩa với từ 지퍼를 올리다 - Kéo khóa lên
지퍼를 하다
지퍼를 내리다
지퍼를 타다
지퍼를치다
Từ thắt cà vạt trong tiếng Hàn là gì
낵타이를 매다
네타이를 치다
네타이를 타다
네타이를 매다
Từ 'thái độ' trong tiếng Hàn là gì
제도
채도
태도
테도
예의가 있다 >< 예의가 없다 có nghĩa là gì
Lễ phép >< không lễ phép
Thú vị >< Không thú vị
Ngon >< Dở
Còn chỗ >< Hết chỗ
Nói trống không trong tiếng Hàn là gì
반만을 하다
발만을 하다
반말을 하다
발말을 하다
Phiên âm đúng của từ 존댓말을 하다 - nói có sử dụng kính ngữ
/chôn-têk-mal/
/chôn-tên-mal/
/chôn-têng-mal/
/chôn-têl-mal/
존중하다 có nghĩa là gì
Tôn nghiêm
Tôn trọng
Chăm sóc
Khen ngợi
배려하다 có nghĩa là gì
Chăm sóc
Yêu thương
Khen ngợi
Tôn trọng
Khen ngợi trong tiếng Hàn là gì
칭잔하다
징잔하다
칭찬하다
징찬하다
함___로 하다 - tùy tiện
보
버
부
바
피해를 ____ - Làm phiền, gây ảnh hưởng
하다
주다
타다
치다
불____하다 - không thoải mái
고
괘
코
쾌
무____하다 - coi thường, phớt lờ
시
수
소
스
