wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 36

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

복장 có nghĩa là gì

a)

Trang phục

b)

Đồ ăn

c)

Thời tiết

d)

Màu sắc

2.

Áo quần bảo hộ trong tiếng Hàn là

a)

b)

작업복

c)

유니품

d)

바지

3.

Đồng phục là gì

a)

작업복

b)

유니품

c)

복장

d)

한복

4.

단정하다 có nghĩa là gì

a)

Chỉnh tề

b)

Sạch sẽ

c)

Ngay ngắn

d)

Gọn gàng

5.

Gọn gàng trong tiếng Hàn là gì

a)

단정하다

b)

깔끔하다

c)

깨끗하다

d)

부지런하다

6.

Gài nút >< Tháo nút

a)

단추를 풀다 >< 단추를 잠그다

b)

단추를 잠그다 >< 단추를 풀다

c)

단푸를 잠그다 >< 단추를 풀다

d)

단추를 점그다 >< 단추를 폴다

7.

Từ trái nghĩa với từ 지퍼를 올리다 - Kéo khóa lên

a)

지퍼를 하다

b)

지퍼를 내리다

c)

지퍼를 타다

d)

지퍼를치다

8.

Từ thắt cà vạt trong tiếng Hàn là gì

a)

낵타이를 매다

b)

네타이를 치다

c)

네타이를 타다

d)

네타이를 매다

9.

Từ 'thái độ' trong tiếng Hàn là gì

a)

제도

b)

채도

c)

태도

d)

테도

10.

예의가 있다 >< 예의가 없다 có nghĩa là gì

a)

Lễ phép >< không lễ phép

b)

Thú vị >< Không thú vị

c)

Ngon >< Dở

d)

Còn chỗ >< Hết chỗ

11.

Nói trống không trong tiếng Hàn là gì

a)

반만을 하다

b)

발만을 하다

c)

반말을 하다

d)

발말을 하다

12.

Phiên âm đúng của từ 존댓말을 하다 - nói có sử dụng kính ngữ

a)

/chôn-têk-mal/

b)

/chôn-tên-mal/

c)

/chôn-têng-mal/

d)

/chôn-têl-mal/

13.

존중하다 có nghĩa là gì

a)

Tôn nghiêm

b)

Tôn trọng

c)

Chăm sóc

d)

Khen ngợi

14.

배려하다 có nghĩa là gì

a)

Chăm sóc

b)

Yêu thương

c)

Khen ngợi

d)

Tôn trọng

15.

Khen ngợi trong tiếng Hàn là gì

a)

칭잔하다

b)

징잔하다

c)

칭찬하다

d)

징찬하다

16.

함___로 하다 - tùy tiện

a)

b)

c)

d)

17.

피해를 ____ - Làm phiền, gây ảnh hưởng

a)

하다

b)

주다

c)

타다

d)

치다

18.

불____하다 - không thoải mái

a)

b)

c)

d)

19.

무____하다 - coi thường, phớt lờ

a)

b)

c)

d)