wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 27

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

내과 là khoa gì

a)

Khoa nội

b)

Khoa ngoại

c)

Khoa da liễu

d)

Khoa mắt

2.

_____외과 (Khoa ngoại chỉnh hình)

a)

정헝

b)

정형

c)

청형

d)

청헝

3.

Khoa răng hàm mặt trong tiếng Hàn là

a)

지과

b)

치과

c)

찌과

d)

이과

4.

안과 có nghĩa là gì

a)

Nha khoa

b)

Khoa răng hàm mặt

c)

Khoa mắt

d)

Khoa tai mũi họng

5.

이비_______후과 (Khoa tai mũi họng)

a)

b)

c)

d)

6.

Khoa da liễu trong tiếng Hàn là

a)

비푸과

b)

비부과

c)

피부과

d)

피푸과

7.

Khoa sản trong tiếng Hàn là

a)

사부인과

b)

사분인과

c)

산부임과

d)

산부인과

8.

Khoa Nhi trong tiếng Hàn là

a)

아이과

b)

아기과

c)

소아과

d)

아과

9.

Kê toa, kê đơn trong tiếng Hàn là

a)

방해가 되다

b)

방심하다

c)

처방하다

d)

예방하다

10.

Sự điều trị trong tiếng Hàn là

a)

서료

b)

치료

c)

무료

d)

사료

11.

주사를 _______(Tiêm)

a)

하다

b)

맞다

c)

치다

d)

타다

12.

Phẫu thuật trong tiếng Hàn là

a)

수술하다

b)

미술하다

c)

예술하다

d)

술을 마시다

13.

약을 먹다 có nghĩa là gì

a)

Ăn thuốc

b)

Nhai thuốc

c)

Uống thuốc

d)

Nuốt thuốc

14.

______하다 (Sát trùng)

a)

수독

b)

소독

c)

소둑

d)

수둑

15.

Bôi thuốc mỡ trong tiếng Hàn là

a)

밴드를 붙이다

b)

연고를 바르다

c)

파스를 붙이다

d)

소독을 하다

16.

Phiên âm đúng của từ dán băng dán cá nhân - 밴드를 붙이다

a)

/bên-tư-rưl bu-thi-tà./

b)

/bên-tư-rưl but-i-tà/

c)

/bên-tư-rưl bu-chi-tà/

d)

/bên-tư-rưl bu-ch'i-tà/

17.

Cao dán trong tiếng Hàn là

a)

연고

b)

밴드

c)

붕대

d)

파스

18.

Chườm đá trong tiếng Hàn là

a)

짐질을 하다

b)

찜질을 하다

c)

침질을 하다

d)

찜칠을 하다

19.

Băng bó trong tiếng Hàn là

a)

봉대를 감다

b)

붕대를 감다

c)

깁스를 하다

d)

김스를 하다

20.

주무르다 có nghĩa là gì

a)

Mát-xa

b)

Xoa bóp

c)

Giãn cơ

d)

Căng cơ

21.

Bó bột trong tiếng Hàn là

a)

김스를 하다

b)

깁스를 하다

c)

긱스를 하다

d)

길스를 하다