NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 27
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
내과 là khoa gì
Khoa nội
Khoa ngoại
Khoa da liễu
Khoa mắt
_____외과 (Khoa ngoại chỉnh hình)
정헝
정형
청형
청헝
Khoa răng hàm mặt trong tiếng Hàn là
지과
치과
찌과
이과
안과 có nghĩa là gì
Nha khoa
Khoa răng hàm mặt
Khoa mắt
Khoa tai mũi họng
이비_______후과 (Khoa tai mũi họng)
이
인
임
일
Khoa da liễu trong tiếng Hàn là
비푸과
비부과
피부과
피푸과
Khoa sản trong tiếng Hàn là
사부인과
사분인과
산부임과
산부인과
Khoa Nhi trong tiếng Hàn là
아이과
아기과
소아과
아과
Kê toa, kê đơn trong tiếng Hàn là
방해가 되다
방심하다
처방하다
예방하다
Sự điều trị trong tiếng Hàn là
서료
치료
무료
사료
주사를 _______(Tiêm)
하다
맞다
치다
타다
Phẫu thuật trong tiếng Hàn là
수술하다
미술하다
예술하다
술을 마시다
약을 먹다 có nghĩa là gì
Ăn thuốc
Nhai thuốc
Uống thuốc
Nuốt thuốc
______하다 (Sát trùng)
수독
소독
소둑
수둑
Bôi thuốc mỡ trong tiếng Hàn là
밴드를 붙이다
연고를 바르다
파스를 붙이다
소독을 하다
Phiên âm đúng của từ dán băng dán cá nhân - 밴드를 붙이다
/bên-tư-rưl bu-thi-tà./
/bên-tư-rưl but-i-tà/
/bên-tư-rưl bu-chi-tà/
/bên-tư-rưl bu-ch'i-tà/
Cao dán trong tiếng Hàn là
연고
밴드
붕대
파스
Chườm đá trong tiếng Hàn là
짐질을 하다
찜질을 하다
침질을 하다
찜칠을 하다
Băng bó trong tiếng Hàn là
봉대를 감다
붕대를 감다
깁스를 하다
김스를 하다
주무르다 có nghĩa là gì
Mát-xa
Xoa bóp
Giãn cơ
Căng cơ
Bó bột trong tiếng Hàn là
김스를 하다
깁스를 하다
긱스를 하다
길스를 하다
