wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 25

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

종교 có nghĩa là

a)

Tôn giáo

b)

Giáo dục

c)

Ẩm Thực

d)

Thể thao

2.

Phật giáo trong tiếng Hàn là

a)

불교

b)

기독교

c)

천주교

d)

이슬람교

3.

Thiên Chúa giáo trong tiếng Hàn là

a)

기독교

b)

천주교

c)

이슬람교

d)

불교

4.

Từ đồng nghĩa với 천주교

a)

불교

b)

기독교

c)

가톨릭

d)

이슬람교

5.

이____교 (Đạo Hồi)

a)

슬럼

b)

스람

c)

슬람

d)

스럼

6.

"Chùa" trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

d)

7.

"Nhà thờ" trong tiếng Hàn

a)

교회

b)

고회

c)

구회

d)

규회

8.

_____당 (Thánh Đường)

a)

b)

c)

d)

9.

"사원" có nghĩa là gì trong đạo Hồi

a)

Nhà thờ

b)

Cha xứ

c)

Nhà sư

d)

Thánh đường Hồi giáo

10.

"Nhà sư" trong tiếng Hàn là

a)

사님

b)

서님

c)

스님

d)

소님

11.

목사님 có nghĩa là gì

a)

Nhà sư

b)

Mục sư

c)

Cha xứ

d)

Giáo chủ

12.

"Đức cha" trong tiếng Hàn là gì

a)

스님

b)

목사님

c)

신부님

d)

이맘

13.

Giáo chủ Hồi giáo trong tiếng Hàn là

a)

임맘

b)

인마

c)

이맘

d)

임마

14.

Đây là hành động gì

a)

믿어요

b)

기도해요

c)

예배를 드려요

d)

성가를 불러요

15.

Đồng nghĩa với từ 신자

a)

불경

b)

교인

c)

교육

d)

코란

16.

Lễ Phật, lạy Phật trong tiếng Hàn

a)

예배를 들리다

b)

예배를 드리다

c)

예불을 들리다

d)

예불을 드리다

17.

Từ "미사를 드리다" có nghĩa là gì

a)

Tham gia lễ thờ Phượng Chúa

b)

Xưng tội

c)

Lễ Phật

d)

Hát Thánh ca

18.

"Kinh Koran" trong tiếng Hàn là gì

a)

불경

b)

코란

19.

Hành hương trong tiếng Hàn

a)

성지 수레를 가다

b)

성지 순레를 가다

c)

성지 순례를 가다

d)

성지 수례를 가다

20.

Kinh Phật trong tiếng Hàn

a)

불경

b)

성경

c)

코란

d)

볼경

21.

____경 (Kinh Thánh )

a)

b)

c)

d)

22.

믿다 cÓ nghĩa là gì

a)

Tin tưởng

b)

Cầu nguyện