wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3,4,5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

선생님 có nghĩa là gì

a)

Giáo viên

b)

Học Sinh

c)

Bác sĩ

d)

Y tá

2.

학생 có nghĩa là gì

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Y tá

3.

Bạn cùng lớp trong tiếng Hàn là gì

a)

선생님

b)

학생

c)

반 친구

d)

의사

4.

칠판 có nghĩa là gì

a)

Bảng đen

b)

Bút bi

c)

Bút chì

d)

Đồng hồ

5.

책상 có nghĩa là gì

a)

Bảng đen

b)

Bàn học

c)

Ghế

d)

Đồng hồ

6.

"Ghế" trong tiếng Hàn là gì

a)

책상

b)

의자

c)

의사

d)

연필

7.

책- Từ này có nghĩa là gì

a)

Vở

b)

Vở bài tập

c)

Sách

d)

Sách gíao khoa

8.

Bút chì trong tiếng Hàn là

a)

언필

b)

연필

c)

볼펜

d)

볼팬

9.

볼펜 có nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Bút lông

d)

Bút mực

10.

Phiên âm đúng của từ 달력

a)

/ta-ryok/

b)

/tal-ryok/

c)

/tal-lyok/

d)

/ta-lyok/

11.

Bảng đen trong tiếng Hàn là gì

a)

질판

b)

칠판

c)

지판

d)

치판

12.

지___(cục tẩy)

a)

개우

b)

우개

c)

d)

13.

필___ Hộp bút

a)

b)

c)

d)

14.

Đồng hồ treo tường trong tiếng Hàn là gì

a)

달력

b)

칠판

c)

시계

d)

창문

15.

창문 có nghĩa là

a)

Cửa

b)

Cửa cuốn

c)

Cửa ra vào

d)

Cửa sổ

16.

Xin chào trong tiếng hàn là

a)

안녕하세요

b)

안녕히 계세요

c)

안녕히 가세요

17.

잘 먹겠습니다 có nghĩa là gì

a)

Tôi đã ăn ngon miệng

b)

Tôi sẽ ăn ngon miệng

18.

많이 _______ - Ăn nhiều vào nhé

a)

드시요

b)

드세요

c)

드시어

19.

Chúc ngủ ngon đối với người lớn tuổi

a)

안녕히 주무세요

b)

잘 자요

20.

_______송합니다 - Xin lỗi trong tiếng Hàn

a)

b)

c)