NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 14
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
시청 có nghĩa là gì
Tòa nhà
Tòa thị chính
Tòa tháp
Tòa cao tầng
Sở cảnh sát trong tiếng Hàn là...
경찰서
경찰소
경찰사
경찰수
Sở cảnh sát chữa cháy trong tiếng Hàn là
서방소
소방서
소방소
서방서
보건소 có nghĩa là gì
Trạm y tế
Bệnh viện
Trường học
Lớp học
주민센터 có nghĩa là
Trung tâm y tế
Trung tâm phục vụ cộng đồng
Trung tâm dịch vụ
Trung tâm thương mại
자리___ 있다 - Còn chỗ
이
가
은
는
자리가 _____다 - Hết chỗ
있
없
하
가
Đây là gì
메뉴판
책
신문
메뉴
Đây là gì
책
공책
메뉴판
메뉴
Từ 'cơm' trong tiếng Hàn là gì
밥
밤
반
밖
Điền từ còn thiếu vào ô trống : 반____- Đồ ăn kèm
장
잔
창
찬
Đây là gì
숟가락
젓가락
그릇
접시
Phiên âm đúng của từ 젓가락 - đũa
/chos-ka-rak/
/chot-ka-rak/
/chok-ka-rak
/cho-ka-rak/
Từ 'ngồi' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì
안다
앚다
않다
앉다
고르다 có nghĩa là gì
Đặt món
Gọi món
Chọn lựa
Giao hàng
시키다 - gọi món, đồng nghĩa với từ nào sau đây
자다
고르다
배달하다
주문하다
Người này đang làm gì?
먹어요
가요
배달해요
운동해요
