wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Q2) 第一课: 会员卡怎么办理?

Total questions: 15

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

____, 去何宁中心怎么走?

a)

对不起

b)

不好意思

c)

真抱歉

d)

请原谅

2.

Viết từ "Giảm giá"

(a)  

3.


Kéo từ vào ảnh tương ứng

4.

你可以____七折优惠.

a)

享受

b)

优惠

c)

打折

d)

支付

5.

Kéo từ và thả vào ô thích hợp

​ (a)   , 我卡上的​​ (b)   不足, 我给你​ (c)  

Choose from the below words
真抱歉
余额
现金
6.

Ghép từ với nghĩa tương ứng

a)

刷卡

1.

Quẹt thẻ

b)

现金

2.

Tiền mặt

c)

余额

3.

Số dư

d)

微信

4.

Wechat

e)

支付宝

5.

Alipay

7.

Bạn muốn quẹt thẻ hay trả tiền mặt đều được!

a)

你想刷卡还是付现金都行

b)

你想刷卡或者付现金都行

c)

你想刷卡和付现金都行

8.

Sắp xếp lại thành câu

a)

b)

常使用

c)

什么

d)

付款

e)

方式

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Nghĩa của từ "方便"

(a)  

10.

Kéo từ và thả vào ô tương ứng

a)

会员

1.

Hội viên

b)

购物

2.

Mua sắm

c)

累计

3.

Tích lũy

d)

小票

4.

Hóa đơn

e)

免费

5.

Miễn phí

11.

Sắp xếp thành câu đúng

a)

当天

b)

购物

c)

累计

d)

500

e)

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Chọn vị trí của từ "凭"

(1) 购物 (2) 小票可以 (3) 免费 (4) 办理一张会员卡.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

Nghĩa của từ "优惠"

(a)  

14.

Sắp xếp thành câu đúng

a)

购物

b)

可以

c)

享受

d)

九折

e)

优惠

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Nghĩa của từ 会员卡

(a)