wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng liên quan đến phụ âm cuối

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Bữa ăn trong tiếng Hàn là

a)

식자

b)

식사

2.

마지막 có nghĩa là gì

a)

Đầu tiên

b)

Tiếp theo

c)

Cuối cùng

3.

Phiên âm đúng của từ 낮 - ban ngày

a)

/nach/

b)

/nac/

c)

/nat/

4.

Sự phát triển trong tiếng Hàn là

a)

반단

b)

반달

5.

Phiên âm đúng của từ 수요일 - thứ 4

a)

/su - yô - il/

b)

/su- yo -il/

6.

Chiếc lá trong tiếng Hàn là

a)

b)

7.

Ngôi nhà trong tiếng Hàn là

a)

b)

8.

눈 có nghĩa là gì

a)

Con mắt

b)

Tuyết

c)

Con mắt, tuyết

9.

Phiên âm đúng của từ 편지 - bức thứ

a)

/pyon- chi/

b)

/byon- chi/

10.

Khăn tay trong tiếng Hàn là

a)

선수건

b)

손수건

11.

Phiên âm đúng của từ 숟가락 - thìa

a)

/sut - ka -ra/

b)

/sut - ka - rat/

c)

/su - ka - rak/

12.

Đũa trong tiếng Hàn là

a)

젇가락

b)

젓가락

13.

밤 có nghĩa là gì

a)

ban ngày

b)

ban đêm