NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 12
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
건물 có nghĩa là gì
Đồ vật
Món quà
Tòa nhà
Từ ngân hàng trong tiếng Hàn là gì
식당
은행
여행
지하 có nghĩa là gì
Tầng 1
Tầng thượng
Tầng hầm
Thang máy trong tiếng Hàn là
에리베이터
엘리베이터
Cầu thang bộ trong tiếng Hàn
계단
계담
게단
Động từ "Đi lên" trong tiếng Hàn là
내려가다
올라가다
나가다
들어가다
Đi ra ngoài trong tiếng Hàn là
나가다
들어가다
돌아가다
Đi vào trong trong tiếng Hàn
들어오다
돌아오다
Biển báo này mang ý nghĩa gì
뒤로 가세요
앞으로 가세요
왼쪽으로 가세요
오른쪽으로 가세요 có nghĩa là gì
Hãy đi xuống
Hãy đi lên
Hãy rẻ phải
Biển báo này có ý nghĩa gì
위로 올라가세요
아래로 내려가세요
위 >< 아래 cặp từ này có nghĩa là gì
Phía dưới >< Phía trên
Phía trên >< Phía dưới
안 >< 밖 có nghĩa là gì
Bên trong >< Bên ngoài
Bên ngoài >< bên trong
Từ " Phía đối diện" trong tiếng Hàn
중간
사이
건너편
Điền từ đúng với nghĩa đưa ra trong câu sau : 이 건물이 은행_____에 있어요 (Tòa nhà này có ở bên cạnh ngân hàng)
앞
뒤
옆
Đây là gì
길거리
육교
신호등
Điền từ còn thiếu : 횡___보도 - vạch kẻ đường
담
단
당
골목 có nghĩa là gì
Đường phố
Ngõ , hẻm
Đường quốc lộ trong tiếng Hàn là
길
도로
골목
