wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 13

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Phim hài hước trong tiếng Hàn là

a)

액션 영화

b)

코미디 영화

c)

멜로 영화

2.

시간이 있다 >< 시간없다 có nghĩa là gì

a)

Có thời gian >< Không có thời gian

b)

Có hẹn >< Không có hẹn

3.

Nhiều việc >< Ít việc trong tiếng Hàn là

a)

일이 많다 >< 일이 적다

b)

일이 적다 >< 일이 많다

4.

Bận rộn >< Rảnh rỗi trong tiếng Hàn là

a)

재미있다 >< 재미없다

b)

바쁘다 >< 한가하다

5.

Từ "Nếu vậy thì" trong tiếng Hàn

a)

그리고

b)

그래서

c)

그러면

6.

Đồng nghĩa với từ 조금 - hơi, một chút

a)

b)

특히

c)

7.

Trong bức hình này, người đàn ông đang diễn tả trạng thái gì

a)

늦어요

b)

빨라요

c)

좋아요

8.

Cặp từ Gần và Xa trong tiếng Hàn là

a)

빠르다 >< 늦다

b)

가깝다 >< 멀다

c)

같다 >< 다르다

9.

같아요 có nghĩa là gì

a)

Khác nhau

b)

Giống nhau

10.

간단하다, 복잡하다 có nghĩa là

a)

Xa, gần

b)

Gần , xa

c)

Đơn giản, phức tạp

d)

Phức tạp, đơn giản

11.

Tư thế của người này trông như thế nào

a)

불편하다

b)

편하다

c)

불가능하다

d)

가능하다

12.

Wifi của người bên phải đang ở trạng thái gì

a)

가능하다

b)

간단하다

c)

불가능하다

d)

다르다

13.

Sớm >< Muộn trong tiếng hàn là

a)

이르다 >< 늣다

b)

이르다 >< 늦다

14.

가까워요 trong tiếng Việt có nghĩa là gì

a)

Khác nhau

b)

Gần

c)

Thoải mái