wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marugoto unit 7

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

テレビ ________ いくつ ありますか。

a)

b)

c)

2.

でも

a)

b)

cũng

c)

nhưng

3.

ひとりで

a)

hai người

b)

một mình

c)

ba người

4.

なに が ありますか

a)

Có bao nhiêu người?

b)

có mấy cái?

c)

có cái gì/ những gì?

d)

sống cùng ai?

5.

アパート

a)

chung cư (cao tầng)

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà riêng

d)

nhà thuê

6.

công viên

a)

こうおん

b)

こうえん

c)

こえん

d)

こうねん

7.

デパート

a)

chung cư (cao tầng)

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà riêng

8.

へや

a)

keya

b)

heyu

c)

heya

d)

keyu

9.

あかるい

a)

mới

b)

sáng sủa

c)

d)

tối tăm

10.

さとう さん の いえ に エアコン が 2つ ________

a)

います

b)

あります

c)

できます

11.

nhỏ

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

ちいさい

d)

ひろい

12.

ペット が いますか

a)

Có bao nhiêu người?

b)

có mấy cái?

c)

có những gì?

d)

có thú cưng không?

e)

có cái giường không?

13.

a)

b)

c)

14.

ちかく に

a)

ở nhà tôi

b)

ở xa

c)

ở gần

15.

いくつ ありますか

a)

có bao nhiêu người?

b)

có mấy cái?

c)

có những gì?

d)

sống cùng ai?

16.

レストラン

a)

công viên

b)

nhà hàng

c)

điều hòa

d)

chung cư

17.

なんにん いますか

a)

có mấy cái?

b)

có những gì?

c)

có mấy người?

d)

sống cùng ai?

18.

tối tăm

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

くらい

d)

ひろい

19.

あの いえ に いぬは _______

a)

ありません

b)

いません

c)

できません

20.

rộng

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

ちいさい

d)

ひろい

21.

いっこだて

a)

cửa hàng

b)

nhà riêng

c)

nhà hàng

22.

へや に テーブル ________ いす が あります。

a)

b)

c)

23.

いえ

a)

công viên

b)

nhà

c)

núi

24.

to lớn

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

あたらしい

d)

ひろい

25.

わたし の いえ ________ へや が3つ あります。

a)

b)

c)

26.

わたし の いえ に テレビ が ________。

a)

います

b)

あります

c)

できます

27.

chật hẹp

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

せまい

d)

ひろい

28.

エアコン

a)

cái bàn

b)

ti vi

c)

điều hòa

d)

cà phê

29.

だれ と すんでいますか

a)

có bao nhiêu người?

b)

có mấy cái?

c)

có những gì?

d)

sống cùng ai?

30.

ふるい

a)

b)

mới

c)

rộng

31.

mới

a)

おいしい

b)

おおきい

c)

あたらしい

d)

あかるい

32.

わたし は はは _______すんで います。

a)

b)

c)