wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ÔN TẬP THI CUỐI KÌ II LỚP 11BT

Total questions: 25

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 4

a)

げつようび

b)

どようび

c)

もくようび

d)

すいようび

2.

Tuần trước

a)

せんしゅう

b)

らいしゅう

c)

こんしゅう

d)

しゅうまつ

3.

Bệnh viện

a)

びじゅつかん

b)

パーティー

c)

コンサート

d)

びょういん

4.

Ngày mai

a)

きのう

b)

あした

c)

きょう

d)

あさって

5.

きんようび

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 2

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

6.

しょくじを します

a)

Dạo bộ

b)

Đi làm

c)

Dùng bữa

d)

Mua sắm

7.

テニスを します

a)

Chơi tennis

b)

Tập thể dục

c)

Chơi game

d)

Đi làm

8.

かいものを します

a)

Ăn

b)

Học

c)

Mua sắm

d)

Chơi tennis

9.

chọn từ vựng tương ứng với từ gạch chân:

日よう日に かいものに いきます。

a)

かようび

b)

にちようび

c)

すいようび

d)

もくようび

10.

chọn từ vựng tương ứng với từ gạch chân:

土よう日に びょういんに いきます。

a)

すいようび

b)

どようび

c)

かようび

d)

もくようび

11.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

らいしゅうの にちようびに びじゅつかんに​ (a)  

Choose from the below words
いきます
かえります
べんきょうします
12.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

がっこうは ごぜん8じ​ (a)   です。

Choose from the below words
から
まで
やすみ
13.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

まいにち、11じに​ (a)   ねます。

Choose from the below words
から
まで
ぐらい
14.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

さとう:まいにち、​ (a)   べんきょうしますか。

   キム:3じかんはんです。

Choose from the below words
なんじかん
なんじ
いつ
なんようび
15.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

さとう:ABCびじゅつかんは かようびから にちようびまでです。

   キム:そうですか。やすみは​ (a)   ですね。

Choose from the below words
げつようび
かようび
もくようび
16.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

リリ:まいにち、わたしは 8​ (a)   ねます。

Choose from the below words
じかん
ぐらい
17.

nghe và chọn câu trả lời điền vào chỗ trống sau:

シンさんは(    )しごとを します

a)

1じかんぐらい

b)

2じかんぐらい

c)

30ぷんぐらい

d)

7じかんはん

18.

nghe và chọn câu trả lời điền vào chỗ trống sau:

シンさんは(    )テレビを みます

a)

1じかんぐらい

b)

2じかんぐらい

c)

30ぷんぐらい

d)

7じかんはん

19.

nghe và chọn câu trả lời điền vào chỗ trống sau:

シンさんは(    )うんどうを します

a)

1じかんぐらい

b)

2じかんぐらい

c)

30ぷんぐらい

d)

7じかんはん

20.

nghe và chọn câu trả lời điền vào chỗ trống sau:

シンさんは(    )インターネットを します

a)

1じかんぐらい

b)

2じかんぐらい

c)

30ぷんぐらい

d)

7じかんはん

21.

chọn câu trả lời tương ứng với câu hỏi sau:

まいにち なんじかん ねますか。

a)

8じに ねます

b)

8じかん ねます

c)

10じに おきます

22.

chọn câu trả lời tương ứng với câu hỏi sau:

まいにち なんじかん ほんを よみますか。

a)

8じに ねます

b)

1じに よみます

c)

1じかん よみます

23.

chọn câu trả lời tương ứng với câu hỏi sau:

がっこうは なんじから なんじまで ですか。

a)

8じからです

b)

5じまでです

c)

8じから 5じまで です。

24.

chọn câu trả lời tương ứng với câu hỏi sau:

なんじに おきますか。

a)

8じかん おきます

b)

8じかん ねます

c)

8じに おきます。

25-26.

đọc và trả lời câu hỏi:

わたしは リリです。わたしは がくせいです。

まいにち、6じに おきます。

7じはんぐらい がっこうに いきます。わたしの がっこうは 8じから 5じまでです。6じぐらい うちに かえります。9じまで べんきょうします。そして、1じかん テレビを みます。

10じはんに ねます。

25.

リリさんは なんじかん ねますか。

a)

6じかんはんです

b)

7じかんです

c)

8じかんです

26.

リリさんの がっこうは なんじから なんじまでですか

a)

8じから 6じまでです

b)

8じからです

c)

8じから 5じまでです