wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 2

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
My ____ is Phong. - Tên mình là Phong.
a)
name
b)
old
2.
____ old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?
a)
how
b)
what
3.
What ___ your name? - Tên bạn là gì?
a)
is
b)
are
4.
apple
a)
quả táo
b)
quả cam
5.
cat
a)
con mèo
b)
con chó
6.
dog
a)
con chó
b)
con mèo
7.
twelve
a)
12
b)
20
8.
twenty
a)
20
b)
12
9.
eleven
a)
11
b)
10
10.
blue
a)
xanh dương
b)
xanh lá cây
11.
black
a)
màu đen
b)
màu nâu
12.
green
a)
xanh lá cây
b)
xanh dương
13.
purple
a)
màu tím
b)
màu cam
14.
I'm seven ____ old - Mình 7 tuổi.
a)
years
b)
year
15.
Brown
a)
màu nâu
b)
màu đen
16.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   ail

17.
a)

sail

b)

sand

c)

sun

d)

sea

18.

a)

I can see the sail.

b)

I can see the sand.

c)

I can see the sea.

19.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   un

20.
a)

Saturday

b)

Sunday

21.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   unday

22.
a)

At the seaside.

b)

At my birthday party.

c)

In the backyard.

23.

a)

Let’s look at the sea!

b)

Let’s look at the sand!

c)

Let’s look at the sail!

24.

a)

Let’s look at the sea!

b)

Let’s look at the sand!

c)

Let’s look at the sun!

25.

What can you see?

a)

I can see the sun.

b)

I can see the sail.

c)

I can see the sea.

d)

I can see the bike.

26.

a)

It’s a sunny day.

b)

It’s a rainy day.

27.

a)

Daddy! I can see the sails.

b)

Daddy! I can see the kite.

c)

Daddy! I can see the sun.

28.

Dịch câu:

She has a dog

a)

Tôi thật là tệ

b)

Cô ấy có một con chó

c)

Tôi có một con mèo

29.

I'm tired

a)

Tôi mệt

b)

Tôi mệt rồi

c)

Tôi chán đời

d)

Không nối

30.

Hello là

(a)  

31.

Oo

a)
b)
c)
d)
32.

old / are / how / you /?

a)

how old are you?

b)

how are you old?

c)

how old you are?

d)

how oldd are you?

33.

How old are you?

a)

I'm five

b)

I'm eight

c)

I'm ten

d)

I'm nine

34.

(a)   is your name? My name is Jim

35.

am / I / an / apple /.

a)

I am a apple

b)

I am an apple

c)

I am apple an

d)

I apple an am

36.

your / what's / name /?

a)

what's name your?

b)

what's your name?

c)

name what's your?

d)

your what's name?

37.

6 + 7 = .....

a)

twelve

b)

thirteen

c)

fifteen

d)

ten

38.

How (a)   you? I'm happy

39.

I am a ......

a)

apple

b)

ball

c)

carrot

d)

cat

40.

Nam's (a)  

41.

(a)   are you? I'm sad.

42.

Look at the ........ !

a)

bear

b)

bed

c)

ball

d)

butterfly

43.

This is an (a)  

44.

snake

a)

con rắn

b)

sư tử biển

45.

sư tử biển

a)

seal

b)

star

46.

sun

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

47.

mặt trời

a)

sun

b)

star

48.

What letter does "Ant" start with? (Từ "Ant" bắt đầu bằng chữ cái nào?)

a)

Aa

b)

Bb

c)

Cc

d)

Dd

49.

Choose the odd image out (Chọn hình khác biệt)

a)
b)
c)
d)
50.
a)

Apple

b)

Ant

c)

Axe

d)

Alligator

51.

What is your name ?

a)

Bạn tên là gì

b)

Bạn mấy tuổi

c)

Bạn là ai

52.

Orange

a)

Màu cam

b)

Màu hồng

c)

Màu tím

53.

Apple

a)

Qủa táo

b)

Qủa nho

c)

Qủa mít

54.

Notebook

a)

Tẩy

b)

Bút chì

c)

Quyển vở

55.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

56.

I'm (a)   . I want to eat a hamburger.

57.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

58.

Count and say

a)

Eight

b)

Ten

c)

Twelve

d)

Five

59.

He is (a)  

60.

He's is _____. He need a water bottle.

a)

Hot

b)

Cold

c)

Thristy

d)

Sad

61.
a)

OPEN YOUR BOOK

b)

CLOSE YOUR BOOK

62.
a)

CLOSE YOUR BOOK

b)

SIT DOWN

c)

OPEN YOUR BOOK

63.

HANDS...

a)

UP

b)

DOWN

64.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

65.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

66.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

67.

Are you happy?

a)

Yes

b)

No

c)

Really happy