wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Animal Groups

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Động vật có vú

(a)  

2.

Loài bò sát

(a)  

3.

Loài lưỡng cư

(a)  

4.

Loài cá

(a)  

5.

Động vật chân khớp (đốt)

(a)  

6.

Loài chim

(a)  

7.

Động vật thân mềm

(a)  

8.

Động vật đẻ con

(a)  

9.

Động vật đẻ trứng

(a)  

10.

Động vật ăn cỏ

(a)  

11.

Động vật ăn tạp

(a)  

12.

Động vật ăn thịt

(a)  

13.

Động vật có xương sống

(a)  

14.

Động vật không xương sống

(a)  

15.

Động vật có xương ngoài

(a)