wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM 2

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc nào sau đây không có ở tế bào vi khuẩn?

a)

Ty thể

b)

Màng nhân

c)

Ribosome

d)

Plasmid

2.

Cấu trúc nào sau đây không chứa acid nucleic?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân

d)

Lục lạp

3.

Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo bởi

a)

Lớp phospholipid kép

b)

Cellulazo

c)

Peptidoligan

d)

Kitin

4.

Chọn đáp án đúng về đặc điểm của tế bào vi khuẩn:1. Thành tế bào cấu tạo từ Peptidoligan2. Có ribosome dạng 80s và 70s3. DNA dạng trần, và DNA dạng vòng4. Có lông và roi5. Nhân có màng kép bao bọc6. Có ribosome dạng 70s

a)

1, 2, 3, 4

b)

1, 2, 3, 6

c)

1, 2, 4, 6

d)

1, 3, 4, 6

5.

Nhân tế bào có vai trò

a)

Mang vật chất di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Trao đổi chất

d)

Tất cả đều đúng

6.

Cấu trúc có vai trò như nhà máy đóng gói và vận chuyển các sản phẩm trao đổi chất của tế bào?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Lưới nội chất trơn

7.

Bào quan có vai trò là nhà máy năng lượng cho tế bào?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Ty thể

8.

Bào quan tham gia vào quá trình sinh tổng hợp protein của tế bào?

a)

Ribosome

b)

Lizosome

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Tất cả đều đúng

9.

Cấu trúc giúp duy trì trạng thái ổn định của tế bào và là môi trường cho các phản ứng hóa sinh diễn ra?

a)

Bộ xương tế bào

b)

Lục lạp

c)

Ty thể

d)

Chất nguyên sinh

10.

Loại tế bào nào có kích thước lớn nhất trong cơ thể người?

a)

Tinh trùng

b)

Tế bào cơ tim

c)

Tế bào hồng cầu

d)

Tế bào trứng

11.

Cấu trúc nào sau đây chứa nhiều ribosome?

a)

Bộ máy golgi

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Màng nhân

12.

Đây là hình ảnh cấu tạo của ?

a)

Màng tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Tế bào chất

d)

Tiên mao

13.

Cấu trúc nào sau đây không có ở tế bào động vật?

a)

Tiêm mao

b)

Không bào

c)

Nhân con

d)

Lục lạp

14.

Loại tế bào nào sau đây không có nhân tế bào?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Tất cả đều đúng

15.

Thành phần chủ yếu cấu tạo nên ribosome là?

a)

DNA

b)

RNA

c)

Protein

d)

Tất cả đều đúng

16.

DNA là viết tắt của chất nào sau đây?

a)

Deoxyribo nucleic acid

b)

Deoxy nucleic acid

c)

Ribonucleic acid

d)

Ribodeoxy nucleic acid

17.

Ví dụ nào sau đây đúng về vai trò giao tiếp của protein?

a)

Insulin

b)

Hemoglobin

c)

Amylase

d)

Pepsin

18.

Đơn vị cấu trúc và chức năng căn bản của mọi sinh vật là?

a)

Protein

b)

Tế bào

c)

Tế bào

d)

Carbohydrate

19.

Chức năng của màng tế bào là gì?

a)

Ngăn cách tế bào với môi trường, giúp tế bào trở thành một hệ thống biệt lập.

b)

Thực hiện quá trình trao đổi chất, thông tin giữa tế bào và môi trường.

c)

Là giá thể để gắn các emzym của quá trình trao đổi chất trong tế bào.

d)

A, B, C đều đúng.

20.

Trong tế bào nhân thực, các bào quan tham gia biểu hiện gen gồm có?

a)

Nhân, ribosom.

b)

Ty thể, lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Lysosome.