wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán tiếng anh

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Half past ten

a)

9:30

b)

10:30

c)

9:15

d)

10:15

2.

I wake ... at 7 o'clock

4 lines
3.

What time is it?

a)

ten ten

b)

nine past ten

c)

ten to ten

d)

nine to ten

4.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

5.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

6.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

7.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

8.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

9.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

10.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

11.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

12.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

13.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

14.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

15.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

16.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

17.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

18.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

19.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

20.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

21.

It's seven (a)  

22.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

23.

Đi đến trường

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

24.

Get up

a)

Đi học

b)

Thức dậy

c)

Ngủ

d)

Ngáy

25.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

26.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

27.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

28.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

29.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

30.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

31.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

32.

"Friday" means (a)   .

33.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

34.

"môn tiếng Việt" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

35.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

36.

"môn âm nhạc" tiếng Anh là gì?

(a)  

37.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

38.

"môn toán" trong tiếng Anh là?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Music

39.

"môn khoa học" tiếng Anh là gì?

a)

Science

b)

Maths

c)

Arts

d)

Music

40.

"môn mỹ thuật" tiếng Anh là gì?

a)

Art

b)

Music

c)

Maths

d)

Vietnamese

41.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

42.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

43.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

44.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

45.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

46.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

47.

"Friday" means (a)   .

48.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

49.

"môn tiếng Việt" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

"môn âm nhạc" tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

53.

"môn toán" trong tiếng Anh là?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Music

54.

"môn khoa học" tiếng Anh là gì?

a)

Science

b)

Maths

c)

Arts

d)

Music

55.

"môn mỹ thuật" tiếng Anh là gì?

a)

Art

b)

Music

c)

Maths

d)

Vietnamese

56.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)