Font size
WorksheetsTiếng Anh 8 - Unit 5 - FESTIVALS IN VIETNAM
Total questions: 25
Worksheet time: 22mins
ngày kỉ niệm
(a)
lễ hội (hóa trang)
(a)
mái vòm
archway
arthway
arcway
arch way
c_r_mony (n) : nghi lễ
e-e
e-a
a-e
a-a
bắt tay
(a)
kỉ niệm
commemorate
comemorate
comemmorate
comemoratte
hiệu lệnh
(a)
bạn đồng hành
(a)
đánh bại
(a)
emp_r_r (n) : đế chế
e-o
e-e
o-e
o-o
thả trôi nổi
(a)
cồng (nhạc cụ dân tộc)
(a)
cốm
(a)
hương, nhang
(a)
kẻ xâm lược
(a)
joyful nghĩa là gì?
vui vẻ
buồn bã
sầu đời
nhạt nhẽo
đèn trời, đèn thả sông
(a)
lễ vật -> English
offering
ofering
offerring
oferring
proc_ssi_n (n) : đám rước
e-o
e-a
a-o
e-e
preserve (v) nghĩa là gì?
bảo tồn
đảo ngược
phá hoại
làm lại
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
(a)
nhã nhạc cung đình
royal court music
royal coure music
royal court hiphop
royal course music
hối hận
(a)
sc_n_ry (n) : cảnh quan
e-e
e-a
a-e
a-a
tôn thờ, thờ cúng ai -> English
worship
workship
worldship
woreship
