wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 8 - Unit 5 - FESTIVALS IN VIETNAM

Total questions: 25

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

ngày kỉ niệm

(a)  

2.

lễ hội (hóa trang)

(a)  

3.

mái vòm

a)

archway

b)

arthway

c)

arcway

d)

arch way

4.

c_r_mony (n) : nghi lễ

a)

e-e

b)

e-a

c)

a-e

d)

a-a

5.

bắt tay

(a)  

6.

kỉ niệm

a)

commemorate

b)

comemorate

c)

comemmorate

d)

comemoratte

7.

hiệu lệnh

(a)  

8.

bạn đồng hành

(a)  

9.

đánh bại

(a)  

10.

emp_r_r (n) : đế chế

a)

e-o

b)

e-e

c)

o-e

d)

o-o

11.

thả trôi nổi

(a)  

12.

cồng (nhạc cụ dân tộc)

(a)  

13.

cốm

(a)  

14.

hương, nhang

(a)  

15.

kẻ xâm lược

(a)  

16.

joyful nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

buồn bã

c)

sầu đời

d)

nhạt nhẽo

17.

đèn trời, đèn thả sông

(a)  

18.

lễ vật -> English

a)

offering

b)

ofering

c)

offerring

d)

oferring

19.

proc_ssi_n (n) : đám rước

a)

e-o

b)

e-a

c)

a-o

d)

e-e

20.

preserve (v) nghĩa là gì?

a)

bảo tồn

b)

đảo ngược

c)

phá hoại

d)

làm lại

21.

nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)

(a)  

22.

nhã nhạc cung đình

a)

royal court music

b)

royal coure music

c)

royal court hiphop

d)

royal course music

23.

hối hận

(a)  

24.

sc_n_ry (n) : cảnh quan

a)

e-e

b)

e-a

c)

a-e

d)

a-a

25.

tôn thờ, thờ cúng ai -> English

a)

worship

b)

workship

c)

worldship

d)

woreship