wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 9 - Unit 7 - Recipes and Eating habits

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chặt -> English

a)

chop

b)

chep

c)

chap

d)

chup

2.

miếng hình lập phương, khối lập phương

(a)  

3.

deep-fry nghĩa là gì?

a)

rán ngập mỡ

b)

lặn sâu

c)

khô queo

d)

rán sơ

4.

nhúng

(a)  

5.

làm ráo nước

(a)  

6.

trang trí (món ăn)

a)

garnish

b)

garnis

c)

garrnish

d)

garnnish

7.

grate (v)

a)

nạo

b)

vắt

c)

kéo

d)

cắt

8.

nướng

(a)  

9.

m_rin_te (v) : ướp

a)

a-a

b)

a-e

c)

e-a

d)

e-e

10.

p__ (v) : gọt vỏ, bóc vỏ

a)

e-e

b)

a-a

c)

a-e

d)

e-a

11.

xay nhuyễn -> English

a)

purée

b)

puré

c)

purrée

d)

porée

12.

roast (v) nghĩa là gì?

a)

quay

b)

tiến về phía trước

c)

lùi lại

d)

bước qua trái

13.

sha__ot (n) : hành khô

a)

L-L

b)

r-i

c)

L-i

d)

L-i

14.

si__er (v) : om , hơi sôi , sắp bùng nổ

a)

m-m

b)

m-n

c)

n-m

d)

n-n

15.

cắt lát

(a)  

16.

món khai vị

(a)  

17.

__read (v) : phết

a)

s-p

b)

s-b

c)

p-s

d)

b-s

18.

steam (v) nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

nướng

c)

chiên

d)

luộc

19.

stew (v) nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

nướng

c)

chiên

d)

trộn

20.

____fry (v) : xào

a)

stir

b)

star

c)

stri

d)

tsir

21.

mềm -> English

a)

tender

b)

tinder

c)

tenger

d)

thender

22.

versatile (adj) nghĩa là gì?

a)

đa dụng

b)

giới hạn

c)

đặc trưng

d)

thông thường

23.

w_is_ (v) : đánh (trứng…)

a)

h-k

b)

k-h

c)

k-k

d)

h-h