Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 7_Lesson 12

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

activity (n)

a)

hoạt động

b)

chi phí

2.

art (n)

a)

nghệ thuật

b)

công chúng

3.

backpack (n)

a)

balo

b)

hành lý

4.

boarding school (n)

a)

trường nội trú

b)

trường học

5.

borrow (v)

a)

vay, mượn

b)

trả

6.

break time (n)

a)

giờ ra chơi

b)

vào học

7.

chalkboard (n)

a)

bảng viết phấn

b)

bảng

8.

classmate (n)

a)

bạn cùng lớp

b)

trường học

9.

calculator (n)

a)

máy tính

b)

bàn học

10.

compass (n)

a)

ompa

b)

thước

11.

creative (adj)

a)

sáng tạo

b)

phá phách

12.

diploma /dɪˈpləʊmə/ (n)

a)

bằng, giấy khen

b)

giấy

13.

equipment /ɪkˈsaɪtɪd/ (n)

a)

phương tiện

b)

trang phục

14.

excited /ɪkˈsaɪtɪd/  (adj)

a)

hào hứng, phấn khích

b)

chán nản

15.

healthy (adj)

a)

Khỏe mạnh

b)

mệt mỏi

16.

uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ 

a)

bộ đồng phục

b)

đồ áo

17.

textbook (n)/ˈtekst bʊk/

a)

sách giáo khoa

b)

vở

18.

swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/  (n)

a)

bể bơi

b)

tắm

19.

surround /səˈraʊnd/ (v)

a)

bao quanh

b)

trống vắng

20.

share /ʃeə(r)/  (v)

a)

chia sẻ

b)

giúp đỡ