wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10H - Buổi 14

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

a)

NH3 + HCl → NH4Cl

b)

H2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O

c)

4NH3 + 3O2 → 2N2 + 6H2O

d)

H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 ↓ + 2HCl

2.

Chất khử là

a)

chất nhường electron.

b)

chất nhận electron.

c)

chất nhường proton.   

d)

chất nhận proton.

3.

chất bị oxi hóa là

a)

chất nhận electron.

b)

chất nhường electron.

c)

chất làm giảm số oxi hóa.

d)

chất không thay đổi số oxi hóa.

4.

Trong phản ứng: NO2 + H2O → HNO3 + NO, nguyên tố nitơ

a)

chỉ bị oxi hóa.

b)

chỉ bị khử.

c)

vừa bị oxi hóa, vừa bị khử.

d)

không bị oxi hóa, cũng không bị khử.

5.

Trong phản ứng: Cu + 2H2SO4 (đặc, nóng) → CuSO4 + SO2 + 2H2O, thì H2SO4 đóng vai trò

a)

là chất oxi hóa

b)

vừa là chất oxi hóa, vừa là chất tạo môi trường

c)

là chất khử

d)

vừa là chất khử, vừa là chất tạo môi trường

6.

Trong phản ứng nào sau đây, HCl đóng vai trò là chất oxi hóa?

a)

Fe + KNO3 + 4HCl → FeCl3 + KCl + NO + 2H2O

b)

MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O

c)

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

d)

NaOH + HCl → NaCl + H2O

7.

Cho phản ứng oxi hóa khử sau: 2NaOH + Cl2 → NaClO + NaCl + H2O

Phát biểu nào sau đây chính xác?

a)

Clo chỉ đóng vai trò chất khử trong phản ứng.

b)

Clo chỉ đóng vai trò chất oxi hóa trong phản ứng.

c)

Na chỉ đóng vai trò chất khử trong phản ứng.

d)

Clo vừa đóng vai trò chất khử, vừa đóng vai trò chất oxi hóa.

8.

Xét phản ứng: MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + H2O

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

HCl chỉ đóng vai trò chất khử trong phản ứng

b)

HCl vừa đóng vai trò là chất khử, vừa là môi trường

c)

MnO2 đóng vai trò chất oxi hóa trong phản ứng.

d)

Nguyên tử Mn có số oxi hóa +4 trong hợp chất MnO2