NEW
Font size
Worksheets12.4 Vocabulary
Total questions: 25
Worksheet time: 2mins
struggle
gây rối
chiến đấu
mức độ
học thuật
level
gây rối
chiến đấu
mức độ
học thuật
degree
bằng cấp 3
bằng đại học
song song
học thuật
học thuật
degree
certificate
academic
diploma
chứng chỉ (học ngắn hạn)
degree
certificate
academic
diploma
chứng chỉ (học dài hạn)
degree
certificate
academic
diploma
tiểu học
primary education
secondary education
high school
kindergarten
Trung học cơ sở
primary education
secondary education
high school
kindergarten
Mẫu giáo
primary education
secondary education
nursery
kindergarten
nhà trẻ
primary education
tertiary education
nursery
kindergarten
đại học
postgraduate education
tertiary education
nursery
kindergarten
Public school = ?
State school
Independence school
Private school
Public school = State school
Trường công
Trường tư
Trường nội trú
Trường tư
Public school
Private school
State school
Private school =
State school
Public school
Independence school
curriculum
chương trình đào taọ
học thuật
giáo dục
giai đoạn
stage
chương trình đào taọ
học thuật
giáo dục
giai đoạn
compulsory = ?
required
optional
force
freedom
optional
sự lựa chọn
dịch vụ
tự chọn, không bắt buộc
chức năng
tragedy
nỗi buồn
bi kịch
tự chọn
trường nội trú
system
hệ thống
loại hình
phương pháp
điểm tương đồng
method
gây rối
loại hình
phương pháp
điểm tương đồng
category
gây rối
loại hình
môn học chính
điểm tương đồng
core subject
môn học bắt buộc
môn học tự chọn
môn học chính
parallel
học thuật
song song
môn học chính
điểm tương đồng
