Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-할글 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Số 2"

a)

일

b)

이

c)

삼

d)

사

2.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Số năm"

a)

일

b)

삼

c)

사

d)

오

3.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Em bé chưa biết đi ".

a)

아이

b)

아기

c)

아가

d)

아우

4.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Trẻ em, trẻ nhỏ".

a)

아가

b)

아이

c)

아우

d)

아기

5.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Quả dưa leo/ dưa chuột".

a)

오아

b)

오

c)

오이

d)

오어

6.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Đồ nội thất, đồ đạc dụng cụ".

a)

가구

b)

가가

c)

가거

d)

가기

7.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Giày da, giày tây".

a)

구고

b)

구거

c)

구가

d)

구두

8.

Chọ từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Đường phố, khu phố".

a)

거러

b)

거료

c)

거리

d)

거려

9.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Thịt ".

a)

고구

b)

고기

c)

고거

d)

고겨

10.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là "Tôi".

a)

나

b)

너

c)

누

d)

니

11.

Chọn từ vựng xưng hô có nghĩa là " Bạn, cậu,..."

a)

니

b)

나

c)

너

d)

누

12.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Đất nước".

a)

나라

b)

나랴

c)

냐라

d)

냐라

13.

Chọn từ vựng tiếng Hàn có nghĩa là " Tuổi ".

a)

나어

b)

나이

c)

냐이

d)

이나

14.

Chọn từ xưng hô tiếng Hàn có nghĩa là " Chị "

a)

이나

b)

누니

c)

누구

d)

누나

15.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Cây cầu".

a)

다릴

b)

나리

c)

다리

d)

다린

16.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Con đường, đường xá".

a)

도로

b)

기로

c)

다로

d)

이로

17.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Radio"

a)

라디어

b)

리디오

c)

랴디오

d)

라디오

18.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Con vịt ".

a)

우리

b)

요리

c)

오리

d)

오이

19.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Chúng tôi ".

a)

우리

b)

우이

c)

유리

d)

이리

20.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là " Con ngỗng trời "

a)

기라기

b)

기려기

c)

기러기

d)

기기리